Monterey Bay
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Oakland Roots

Monterey Bay vs Oakland Roots

Tỷ số chung cuộc: Monterey Bay 3-2 Oakland Roots tại USL Championship, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterey Bay thắng 3, hòa 2, Oakland Roots thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 3
Phong độ
LDLDD Monterey Bay
DLDWD Oakland Roots
  1. 43' J. Muir
  2. 44' 0-1 C. Riley · J. Sinisterra
  3. 45'+1 A. Larsson
  4. HT0-1
  5. 56' M. Malango · A. Larsson 1-1
  6. 63' P. Gallaway W. Fonguck
  7. 63' X. Gnaulati A. Larsson
  8. 63' A. Mohamed C. Riley
  9. 63' P. Wilson E. Johnson
  10. 65' I. Paul11m 2-1
  11. 69' A. Sojberg · G. Robinson 3-1
  12. 71' 3-2 J. Sinisterra · P. Wilson
  13. 74' J. Damm W. Prentice
  14. 75' I. Alekseev J. Sinisterra
  15. 81' A. Dixon I. Paul
  16. 84' J. Garcia
  17. 84' D. Gomez
  18. 84' B. Njie J. Rasmussen
  19. 85' P. Gallaway
  20. 85' C. Guzman M. Malango
  21. 90'+8 A. Mohamed
  22. FT3-2

Đội hình

Monterey Bay HLV: Jordan Stewart
  1. 1N. Campuzano
  2. 22J. Garcia
  3. 6W. Fonguck ▼ 63'
  4. 2N. Gordon
  5. 3J. Muir
  6. 12G. Robinson
  7. 7A. Rebollar
  8. 21A. Sojberg
  9. 20I. Paul ▼ 81'
  10. 9A. Larsson ▼ 63'
  11. 11M. Malango ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 18S. Gomez
  2. 5C. Guzman ▲ 85'
  3. 15M. Lyons
  4. 8E. Bryant
  5. 14P. Gallaway ▲ 63'
  6. 88X. Gnaulati ▲ 63'
  7. 10A. Dixon ▲ 81'
Oakland Roots HLV: Benny Feilhaber
  1. 1K. McIntosh
  2. 15N. Hackshaw
  3. 33K. Greene
  4. 5C. Riley ▼ 63'
  5. 14J. Rasmussen ▼ 84'
  6. 12T. Gibson
  7. 6D. Gomez
  8. 7W. Prentice ▼ 74'
  9. 11J. Sinisterra ▼ 75'
  10. 10P. Armenakas
  11. 22E. Johnson ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 60T. Syrel
  2. 88I. Alekseev ▲ 75'
  3. 50T. Camier
  4. 4G. Margvelashvili
  5. 26A. Mohamed ▲ 63'
  6. 2B. Njie ▲ 84'
  7. 25J. Damm ▲ 74'
  8. 45A. Elmasnaouy
  9. 9P. Wilson ▲ 63'

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tulsa
30 50 - 30 +20 57
1
Louisville City
30 56 - 19 +37 73
2
Charleston Battery
30 62 - 32 +30 62
2
Sacramento Republic
30 44 - 27 +17 48
3
New Mexico United
30 45 - 41 +4 48
3
North Carolina
30 40 - 39 +1 45
4
El Paso Locomotive
30 47 - 45 +2 41
4
Hartford Athletic
30 48 - 36 +12 44
5
Pittsburgh Riverhounds
30 32 - 28 +4 44
5
San Antonio
30 39 - 38 +1 40
6
Loudoun United
30 45 - 48 -3 42
6
Phoenix Rising
30 48 - 48 0 40
7
Orange County SC
30 44 - 45 -1 39
7
Rhode Island
30 29 - 29 0 38
8
Colorado Springs
30 35 - 47 -12 37
8
Detroit City
30 33 - 35 -2 37
9
Indy Eleven
30 44 - 52 -8 35
9
Lexington
30 31 - 42 -11 36
10
Oakland Roots
30 42 - 52 -10 32
10
Tampa Bay Rowdies
30 43 - 50 -7 34
11
Inter Miami
30 29 - 44 -15 30
11
Monterey Bay
30 27 - 45 -18 29
12
Birmingham Legion
30 36 - 50 -14 27
12
Las Vegas Lights
30 23 - 50 -27 27

So sánh

39Trận đấu36
42Ghi được48
58Thủng lưới61
1.08Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu