Monterey Bay
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Oakland Roots

Monterey Bay vs Oakland Roots

Tỷ số chung cuộc: Monterey Bay 2-1 Oakland Roots tại USL Championship, 22 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterey Bay thắng 3, hòa 2, Oakland Roots thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 18
Sân vận động
Cardinale Stadium, Seaside, California
Phong độ
LDLDD Monterey Bay
DLDWD Oakland Roots
  1. 12' M. Diaz
  2. 17' J. Enríquez C. Guzmán
  3. 30' T. Trager · W. Martínez 1-0
  4. 34' A. Dixon
  5. 41' I. Donasiyano
  6. HT1-0
  7. 48' A. Dixon · J. Enríquez 2-0
  8. 52' N. Hackshaw
  9. 58' B. Njie J. Cedeño
  10. 64' 2-1 J. Rodriguez · N. Hackshaw
  11. 66' A. Orendain T. Trager
  12. 67' J. Ayon X. Gnaulati
  13. 84' I. Donasiyano
  14. 84' I. Donasiyano
  15. 85' M. Chéry L. Mfeka
  16. 88' C. Riley G. Diaz
  17. 90'+2 R. Baca
  18. 90'+5 R. Baca
  19. 90'+5 R. Baca
  20. 90' P. Gallaway A. Dixon
  21. FT2-1

Đội hình

Monterey Bay HLV: F. Yallop
  1. 16A. Siaha
  2. 5C. Guzmán ▼ 17'
  3. 30K. Greene
  4. 3M. Doner
  5. 4A. Lara
  6. 15A. Dixon ▼ 90'
  7. 10R. Baca
  8. 7A. Rebollar
  9. 99X. Gnaulati ▼ 67'
  10. 11W. Martínez
  11. 9T. Trager ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 19J. Enríquez ▲ 17'
  2. 20A. Orendain ▲ 66'
  3. 64J. Ayon ▲ 67'
  4. 32P. Gallaway ▲ 90'
  5. 18M. Gonzalez
  6. 6R. Dieter
  7. 21C. Herrera
Oakland Roots HLV: G. Glinton
  1. 20P. Blanchette
  2. 21B. Tamacas
  3. 15N. Hackshaw
  4. 3N. Logue
  5. 23G. Diaz ▼ 88'
  6. 6D. Gomez
  7. 8I. Donasiyano
  8. 22J. Cedeño ▼ 58'
  9. 11T. Reid
  10. 10L. Mfeka ▼ 85'
  11. 17J. Rodriguez

Dự bị 7

  1. 2B. Njie ▲ 58'
  2. 27M. Chéry ▲ 85'
  3. 5C. Riley ▲ 88'
  4. 7N. Matsoso
  5. 40I. Alekseev
  6. 60T. Syrel
  7. 46K. Bracken

Thống kê

13
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Louisville City
34 86 - 43 +43 76
1
New Mexico United
34 46 - 44 +2 59
2
Charleston Battery
34 68 - 35 +33 64
2
Colorado Springs
34 48 - 40 +8 52
3
Detroit City
34 46 - 32 +14 56
3
Memphis 901
34 52 - 41 +11 51
4
Indy Eleven
34 49 - 50 -1 51
4
Las Vegas Lights
34 49 - 46 +3 50
5
Rhode Island
34 56 - 41 +15 51
5
Sacramento Republic
34 46 - 34 +12 49
6
Orange County SC
34 38 - 45 -7 46
6
Tampa Bay Rowdies
34 55 - 46 +9 50
7
Oakland Roots
34 37 - 57 -20 44
7
Pittsburgh Riverhounds
34 41 - 28 +13 48
8
North Carolina
34 54 - 43 +11 48
8
Phoenix Rising
34 33 - 39 -6 42
9
Birmingham Legion
34 44 - 51 -7 45
9
San Antonio
34 36 - 49 -13 39
10
FC Tulsa
34 33 - 48 -15 38
10
Hartford Athletic
34 39 - 52 -13 44
11
Loudoun United
34 44 - 39 +5 42
11
Monterey Bay
34 29 - 44 -15 34
12
El Paso Locomotive
34 27 - 46 -19 32
12
Inter Miami
34 26 - 89 -63 11

So sánh

36Trận đấu37
31Ghi được39
47Thủng lưới61
0.86Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu