Indy Eleven
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Loudoun United

Indy Eleven vs Loudoun United

Tỷ số chung cuộc: Indy Eleven 0-1 Loudoun United tại USL Championship, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Indy Eleven thắng 5, hòa 1, Loudoun United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Group Stage
Phong độ
WLDDW Indy Eleven
DDLLL Loudoun United
  1. 28' C. Lindley
  2. HT0-0
  3. 47' L. Neidlinger
  4. 54' P. Santos C. Torres
  5. 60' 0-1 A. Aboukoura · K. Awuah
  6. 61' E. Kizza C. Sharp
  7. 61' N. Kibunguchy L. Neidlinger
  8. 61' L. Mesanvi M. Omar
  9. 67' N. Adnan P. Niyongabire
  10. 75' A. Mitrano N. Okello
  11. 85' A. Herbert
  12. 86' S. Young R. Aman
  13. FT0-1

Đội hình

Indy Eleven HLV: Sean McAuley
  1. 1E. Dick
  2. 17L. Neidlinger ▼ 61'
  3. 4A. Herbert
  4. 37P. Craig
  5. 14A. Quinn
  6. 6C. Lindley
  7. 22M. Omar ▼ 61'
  8. 5J. O'Brien
  9. 18N. Okello ▼ 75'
  10. 9C. Sharp ▼ 61'
  11. 27B. Rendon

Dự bị 7

  1. 23R. Charles-Cook
  2. 10K. Williams
  3. 29A. Mitrano ▲ 75'
  4. 19E. Kizza ▲ 61'
  5. 36N. Kibunguchy ▲ 61'
  6. 90L. Mesanvi ▲ 61'
  7. 21M. Rasheed
Loudoun United HLV: Anthony Limbrick
  1. 41E. Bandre
  2. 7P. Niyongabire ▼ 67'
  3. 24J. Erlandson
  4. 5S. Mazzaferro
  5. 6K. Awuah
  6. 8J. Murphy
  7. 21B. Akinyode
  8. 22C. Torres ▼ 54'
  9. 11A. Aboukoura
  10. 19R. Aman ▼ 86'
  11. 17T. Ulfarsson

Dự bị 7

  1. 89L. Herrera-Rauda
  2. 2N. Adnan ▲ 67'
  3. 10P. Santos ▲ 54'
  4. 14A. Souper
  5. 20S. Young ▲ 86'
  6. 33L. Piras
  7. 38L. Barrus

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampa Bay Rowdies
24 41 - 23 +18 48
2
El Paso Locomotive
24 41 - 30 +11 43
3
New Mexico United
22 33 - 23 +10 41
4
Charleston Battery
24 49 - 31 +18 40
5
Pittsburgh Riverhounds
25 28 - 25 +3 38
6
Detroit City
23 28 - 19 +9 37
7
Colorado Springs
24 40 - 37 +3 37
8
Hartford Athletic 1-0
24 25 - 23 +2 37
9
Sacramento Republic
23 30 - 20 +10 36
10
FC Tulsa
23 27 - 21 +6 36
11
San Antonio
24 29 - 28 +1 36
12
Orange County SC
24 34 - 34 0 36
13
Lexington
24 37 - 30 +7 34
14
Phoenix Rising
24 34 - 32 +2 33
15
Louisville City
24 39 - 39 0 33
16
Rhode Island
22 34 - 24 +10 32
17
Las Vegas Lights
24 31 - 34 -3 32
18
Indy Eleven
22 28 - 28 0 30
19
Oakland Roots
24 29 - 35 -6 27
20
Inter Miami
24 28 - 42 -14 24
21
Loudoun United
23 26 - 40 -14 20
22
Birmingham Legion
22 28 - 34 -6 19
23
Monterey Bay
24 25 - 42 -17 18
24
Brooklyn
22 23 - 39 -16 17
25
Sporting JAX 0-1
25 30 - 64 -34 14

So sánh

11Trận đấu10
14Ghi được9
16Thủng lưới14
1.27Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu