Vancouver Whitecaps vs St. Louis City
Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 1-3 St. Louis City tại Major League Soccer, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 4, hòa 2, St. Louis City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 23
- Phong độ
- DLWLL Vancouver Whitecaps
- DWDWW St. Louis City
- 3' E. Sabbi 1-0
- 23' 1-1 S. Becher · A. Matan
- 26' Thomas Müller
- 36' Conrad Wallem
- 41' 1-2 T. Totland · D. Edelman
- 45' 1-3 C. Wallem · T. Totland
- HT1-3
- 46' ▲ O. Larraz ▼ J. Badwal
- 46' ▲ B. White ▼ R. Elloumi
- 46' ▲ C. Sabaly ▼ M. Gherasimencov
- 49' Mathías Laborda
- 50' Emmanuel Sabbi
- 59' ▲ R. Gauld ▼ E. Sabbi
- 62' ▲ Rafael Navarro ▼ C. Holse
- 71' Ryan Gauld
- 75' Brian White
- 80' ▲ S. Jeong ▼ S. Becher
- 82' ▲ Y. Diaby ▼ A. Cubas
- 84' Christopher Durkin
- 90'+3 Fallou Fall
- 90'+1 ▲ F. Fall ▼ C. Durkin
- 90'+1 ▲ D. Downs ▼ T. Totland
- FT1-3
Đội hình
- 1Y. Takaoka 5.7
- 29M. Gherasimencov ▼ 46' 6.2
- 2M. Laborda 5.8
- 33T. Blackmon 6.6
- 28T. Johnson 6.0
- 59J. Badwal ▼ 46' 5.8
- 20A. Cubas ▼ 82' 6.2
- 11E. Sabbi ⚽ ▼ 59' 6.9
- 13T. Muller 5.9
- 14B. Caicedo 5.4
- 19R. Elloumi ▼ 46' 6.1
Dự bị 9
- 32I. Boehmer
- 3S. Adekugbe
- 25R. Gauld ▲ 59' 6.0
- 8O. Larraz ▲ 46' 6.4
- 70R. Modesto
- 23A. Cvetkovic
- 77Y. Diaby ▲ 82' 6.4
- 24B. White ▲ 46' 6.6
- 7C. Sabaly ▲ 46' 6.7
- 1R. Burki 6.7
- 5L. MacNaughton 6.5
- 32T. Baumgartl 6.8
- 21D. Polvara 6.9
- 6C. Wallem ⚽ 7.8
- 24D. Edelman ⇢ 7.7
- 8C. Durkin ▼ 90' 6.5
- 14T. Totland ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.8
- 19C. Holse ▼ 62' 6.3
- 11S. Becher ⚽ ▼ 80' 7.4
- 23A. Matan ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 39B. Lundt
- 20Rafael Santos
- 27F. Fall ▲ 90' 0
- 4M. Mbacke
- 28M. Perez
- 59M. Joyner
- 9Rafael Navarro ▲ 62' 6.6
- 77S. Jeong ▲ 80' 6.6
- 42D. Downs ▲ 90' 0
Thống kê
04⚑6
⚑230
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm11
3Trúng đích6
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc2
0Việt vị2
18Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
444Chuyền bóng510
360Chuyền chính xác433
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 1 | 24 | 53 - 23 | +30 | 46 | |
| 2 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 2 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 3 | 25 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 4 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 5 | 24 | 45 - 35 | +10 | 39 | |
| 5 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 6 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 7 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 25 | 46 - 39 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 34 - 48 | -14 | 33 | |
| 8 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 9 | 26 | 39 - 34 | +5 | 32 | |
| 9 | 25 | 42 - 42 | 0 | 30 | |
| 10 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 11 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 11 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 12 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 12 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 13 | 25 | 32 - 44 | -12 | 29 | |
| 13 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 14 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 14 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 15 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 15 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
17Trận đấu12
28Ghi được29
21Thủng lưới15
1.65Bàn thắng mỗi trận2.42
5Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai11