E. Sabbi
Tiền đạo ·
Vancouver Whitecaps
E. Sabbi, Vancouver Whitecaps, mùa này — bàn thắng: 5, kiến tạo: 3, trận: 28.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
5Bàn
3Kiến tạo
1.512Phút
6.84Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 39 (23)
- Chuyền chính xác
- 76%
- Tranh chấp thắng
- 74 / 189
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 28 | 5 | 3 | 6.84 | |
| 25/26 | 36 | 8 | 4 | 6.98 | |
| 24/25 | 34 | 7 | 4 | 6.76 | |
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 38 | 7 | 3 | 6.69 | |
| 20/21 | 32 | 6 | 2 | 6.80 | |
| 19/20 | 29 | 7 | 0 | 6.65 | |
| 18/19 | 27 | 5 | 0 | ||
| 17/18 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 11 thg 2, 2025 | Vancouver Whitecaps từ Le Havre AC | Chuyển nhượng |
| 10 thg 8, 2023 | Le Havre AC từ Odense | |
| 1 thg 8, 2020 | Odense từ Hobro | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| CONCACAF U202016/2017 | 1 | |
| Concacaf Champions Cup | 1 | |
| DBU Pokalen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mắt cá | 11 thg 2, 2025 | 22 thg 3, 2025 | 40 |
| Lý do khác | 3 thg 1, 2025 | 10 thg 1, 2025 | 8 |
| Chấn thương cơ | 6 thg 12, 2024 | 12 thg 12, 2024 | 7 |