St. Louis City vs Vancouver Whitecaps
Tỷ số chung cuộc: St. Louis City 3-1 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St. Louis City thắng 2, hòa 2, Vancouver Whitecaps thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 21
- Sân vận động
- CITYPARK, St. Louis, Missouri
- Phong độ
- DWDWW St. Louis City
- DLWLL Vancouver Whitecaps
- 10' E. Löwen 1-0
- 20' Jakob Nerwiński
- 23' Tim Parker
- 45' T. Blackmonphản lưới 2-0
- HT2-0
- 49' Sebastian Berhalter
- 57' ▲ B. White ▼ S. Becher
- 57' ▲ D. Caicedo ▼ S. Berhalter
- 60' Jared Stroud
- 63' ▲ J. Nelson ▼ J. Nerwinski
- 65' ▲ S. Córdova ▼ J. Brown
- 65' ▲ A. Cubas ▼ P. Vite
- 72' ▲ T. Ostrák ▼ J. Stroud
- 73' ▲ M. Perez ▼ Célio Pompeu
- 83' 2-1 B. White · J. Gressel
- 85' ▲ L. Johnson ▼ A. Schöpf
- 86' Njabulo Blom
- 90'+4 Ryan Gauld
- 90'+3 Julian Gressel
- 90'+2 ▲ A. Jackson ▼ I. Vassilev
- 90'+3 ▲ J. Bell ▼ N. Gioacchini
- 90'+4 M. Perez 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Bürki 6.3
- 2J. Nerwinski ▼ 63' 6.9
- 24L. Bartlett 6.9
- 26T. Parker 6.5
- 22K. Hiebert 6.3
- 6N. Blom 7.3
- 10E. Löwen ⚽ 8.0
- 8J. Stroud ▼ 72' 6.2
- 19I. Vassilev ▼ 90' 7.3
- 12Célio Pompeu ▼ 73' 6.7
- 11N. Gioacchini ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 14J. Nelson ▲ 63' 6.3
- 7T. Ostrák ▲ 72' 6.0
- 28M. Perez ⚽ ▲ 73' 7.3
- 25A. Jackson ▲ 90'
- 23J. Bell ▲ 90'
- 15J. Yaro
- 30I. Jensen
- 39B. Lundt
- 20A. Watts
- 1T. Hasal 6.5
- 23J. Brown ▼ 65' 6.5
- 4R. Veselinović 7.2
- 6T. Blackmon 6.3
- 14Luís Martins 7.3
- 19J. Gressel ⇢ 7.9
- 16S. Berhalter ▼ 57' 6.5
- 8A. Schöpf ▼ 85' 6.6
- 45P. Vite ▼ 65' 6.2
- 25R. Gauld 6.9
- 29S. Becher ▼ 57' 6.3
Dự bị 9
- 24B. White ⚽ ▲ 57' 7.5
- 7D. Caicedo ▲ 57' 6.3
- 9S. Córdova ▲ 65' 6.6
- 20A. Cubas ▲ 65' 6.7
- 28L. Johnson ▲ 85' 6.3
- 31R. Teibert
- 18Y. Takaoka
- 2M. Laborda
- 27R. Raposo
Thống kê
04⚑7
⚑530
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm12
7Trúng đích2
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
1Cứu thua5
300Chuyền bóng500
209Chuyền chính xác401
70%Chính xác chuyền80%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 56 | |
| 2 | 34 | 55 - 39 | +16 | 63 | |
| 2 | 34 | 41 - 32 | +9 | 53 | |
| 3 | 34 | 67 - 46 | +21 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 51 | |
| 4 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 6 | 34 | 66 - 53 | +13 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 43 | |
| 8 | 34 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 52 | -16 | 41 | |
| 10 | 34 | 46 - 58 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 35 - 39 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 55 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 51 - 67 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 26 - 54 | -28 | 27 | |
| 14 | 34 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 15 | 34 | 26 - 59 | -33 | 22 |
So sánh
47Trận đấu56
83Ghi được89
75Thủng lưới80
1.77Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn34
45Hiệp hai50