Vancouver Whitecaps
4 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
St. Louis City

Vancouver Whitecaps vs St. Louis City

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 4-3 St. Louis City tại Major League Soccer, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 4, hòa 2, St. Louis City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 30
Sân vận động
BC Place, Vancouver, British Columbia
Phong độ
DLWLL Vancouver Whitecaps
DWDWW St. Louis City
  1. 7' 0-1 N. Blom · C. Durkin
  2. 9' Njabulo Blom
  3. 11' Javain Brown
  4. 12' 0-2 E. Löwen11m
  5. 26' Anthony Markanich
  6. 37' B. White 1-2
  7. HT1-2
  8. 49' Jakob Nerwiński
  9. 54' B. White 2-2
  10. 61' B. White · R. Raposo 3-2
  11. 62' Hosei Kijima N. Blom
  12. 63' F. Picault R. Raposo
  13. 72' G. Bovalina L. Johnson
  14. 79' C. Glover A. Markanich
  15. 83' R. Veselinović J. Brown
  16. 84' R. Priso R. Gauld
  17. 90' F. Picault · Luís Martins 4-2
  18. 90'+3 4-3 N. Þórisson · I. Vassilev
  19. FT4-3

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Sartini
  1. 1Y. Takaoka 6.3
  2. 23J. Brown ▼ 83' 6.6
  3. 2M. Laborda 6.9
  4. 15B. Utvik 6.9
  5. 7R. Raposo ▼ 63' 7.5
  6. 16S. Berhalter 6.6
  7. 45P. Vite 6.9
  8. 14Luís Martins 6.9
  9. 25R. Gauld ▼ 84' 7.5
  10. 24B. White ⚽3 9.2
  11. 28L. Johnson ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 11F. Picault ▲ 63' 7.3
  2. 27G. Bovalina ▲ 72' 6.3
  3. 4R. Veselinović ▲ 83' 6.2
  4. 13R. Priso ▲ 84' 6.7
  5. 12Belal Halbouni
  6. 6T. Blackmon
  7. 52N. Fleuriau Chateau
  8. 32I. Boehmer
  9. 17J. Bendik
St. Louis City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Carnell
  1. 39B. Lundt 5.9
  2. 14T. Totland 5.9
  3. 2J. Nerwinski 6.7
  4. 13A. Markanich ▼ 79' 5.7
  5. 20A. Watts 6.2
  6. 8C. Durkin 6.6
  7. 6N. Blom ▼ 62' 7.5
  8. 41J. Klein 6.7
  9. 10E. Löwen 7.3
  10. 19I. Vassilev 7.0
  11. 29N. Þórisson 7.3

Dự bị 7

  1. 85Hosei Kijima ▲ 62' 6.2
  2. 46C. Glover ▲ 79' 6.5
  3. 80B. McSorley
  4. 31C. Olivares
  5. 33T. Pearce
  6. 99J. Reid
  7. 26T. Parker

Thống kê

013
520
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm9
8Trúng đích4
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
-1.74Bàn thắng ngăn chặn-1.74
513Chuyền bóng368
436Chuyền chính xác282
85%Chính xác chuyền77%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

54Trận đấu45
76Ghi được68
73Thủng lưới79
1.41Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu