FC Cincinnati
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nashville SC

FC Cincinnati vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 2-1 Nashville SC tại Major League Soccer, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 4, hòa 3, Nashville SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 30
Phong độ
WDLLD FC Cincinnati
WWDLD Nashville SC
  1. 17' A. Qasem J. Perez
  2. HT0-0
  3. 46' K. Denkey A. Jabbari
  4. 48' Pavel Bucha
  5. 69' P. Yazbek E. Tagseth
  6. 69' T. Boyd J. Shaffelburg
  7. 69' A. Najar J. Bauer
  8. 73' Brenner · Evander 1-0
  9. 75' Brenner
  10. 79' A. Powell D. Marczuk
  11. 80' T. Hadebe M. Miazga
  12. 83' S. Gidi T. Anunga
  13. 84' 1-1 S. Surridge
  14. 90'+3 E. Echenique L. Engel
  15. 90'+3 T. Bunbury
  16. 90' Evander 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Patrick John Noonan
  1. 13E. Louro 7.3
  2. 12M. Robinson 7.0
  3. 21M. Miazga ▼ 80' 6.7
  4. 29L. Engel ▼ 90' 6.9
  5. 15D. Marczuk ▼ 79' 7.5
  6. 20P. Bucha 6.9
  7. 27T. Anunga ▼ 83' 6.9
  8. 23L. Orellano 7.2
  9. 10Evander 9.2
  10. 26A. Jabbari ▼ 46' 6.3
  11. 8Brenner 7.7

Dự bị 9

  1. 1A. Kann
  2. 2A. Powell ▲ 79' 6.7
  3. 4N. Hagglund
  4. 9K. Denkey ▲ 46' 6.9
  5. 11S. Gidi ▲ 83' 6.3
  6. 16T. Hadebe ▲ 80' 6.5
  7. 22G. Valenzuela
  8. 66E. Echenique ▲ 90'
  9. 85K. Kamara
Nashville SC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Brian Joseph Callaghan II
  1. 1J. Willis 7.3
  2. 22J. Bauer ▼ 69' 6.9
  3. 25W. Zimmerman 6.9
  4. 5J. Maher 6.6
  5. 2D. Lovitz 5.9
  6. 14J. Shaffelburg ▼ 69' 6.3
  7. 7G. Brugman 7.2
  8. 20E. Tagseth ▼ 69' 7.0
  9. 24J. Perez ▼ 17' 6.5
  10. 10H. Mukhtar 6.9
  11. 9S. Surridge 7.7

Dự bị 9

  1. 3T. Schmitt
  2. 8P. Yazbek ▲ 69' 6.5
  3. 11T. Boyd ▲ 69' 6.9
  4. 12T. Bunbury ▲ 90'
  5. 16M. Corcoran
  6. 31A. Najar ▲ 69' 6.7
  7. 33C. Applewhite
  8. 37A. Qasem ▲ 17' 6.6
  9. 99B. Schwake

Thống kê

023
400
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm10
6Trúng đích4
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
3Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
433Chuyền bóng445
362Chuyền chính xác375
84%Chính xác chuyền84%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

49Trận đấu47
76Ghi được85
65Thủng lưới64
1.55Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu