FC Cincinnati
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Nashville SC

FC Cincinnati vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 0-2 Nashville SC tại Major League Soccer, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 4, hòa 3, Nashville SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 23
Sân vận động
TQL Stadium, Cincinnati, Ohio
Phong độ
WDLLD FC Cincinnati
WWDLD Nashville SC
  1. 25' 0-1 J. Maher · H. Mukhtar
  2. 29' 0-2 J. Shaffelburg · H. Mukhtar
  3. HT0-2
  4. 46' J. Bauer S. Moore
  5. 55' Y. Asad N. Hagglund
  6. 55' Sergio Santos G. Valenzuela
  7. 65' T. Boyd J. Shaffelburg
  8. 66' B. Kallman W. Zimmerman
  9. 80' A. Godoy D. Yearwood
  10. 81' B. Halsey L. Orellano
  11. 87' M. Pinto O. Nwobodo
  12. 87' A. Sejdić H. Mukhtar
  13. FT0-2

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Noonan
  1. 18R. Celentano 6.5
  2. 4N. Hagglund ▼ 55' 6.3
  3. 21M. Miazga 6.3
  4. 12M. Robinson 6.9
  5. 91D. Yedlin 7.0
  6. 5O. Nwobodo ▼ 87' 7.0
  7. 20P. Bucha 7.2
  8. 23L. Orellano ▼ 81' 7.3
  9. 10L. Acosta 7.9
  10. 19K. Kelsy 7.3
  11. 22G. Valenzuela ▼ 55' 7.2

Dự bị 9

  1. 27Y. Asad ▲ 55' 6.9
  2. 17Sergio Santos ▲ 55' 6.6
  3. 15B. Halsey ▲ 81' 6.6
  4. 26M. Pinto ▲ 87'
  5. 32I. Murphy
  6. 14K. Keller
  7. 2A. Powell
  8. 1A. Kann
  9. 37S. Jimenez
Nashville SC
  1. 1J. Willis 8.0
  2. 18S. Moore ▼ 46' 6.9
  3. 25W. Zimmerman ▼ 66' 7.3
  4. 5J. Maher 7.9
  5. 2D. Lovitz 6.5
  6. 27B. Anunga 6.9
  7. 16D. Yearwood ▼ 80' 7.0
  8. 19A. Muyl 6.9
  9. 10H. Mukhtar ⇢2 ▼ 87' 8.9
  10. 14J. Shaffelburg ▼ 65' 7.2
  11. 12T. Bunbury 7.0

Dự bị 9

  1. 22J. Bauer ▲ 46' 6.9
  2. 11T. Boyd ▲ 65' 6.6
  3. 44B. Kallman ▲ 66' 6.9
  4. 20A. Godoy ▲ 80' 6.6
  5. 6A. Sejdić ▲ 87'
  6. 9S. Surridge
  7. 21F. Ajago
  8. 30E. Panicco
  9. 23T. Washington

Thống kê

008
400
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm11
6Trúng đích3
11Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
8Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Cứu thua6
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
553Chuyền bóng374
455Chuyền chính xác287
82%Chính xác chuyền77%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

48Trận đấu44
85Ghi được57
68Thủng lưới68
1.77Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu