Columbus Crew
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
D.C. United

Columbus Crew vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 2-1 D.C. United tại Major League Soccer, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 6, hòa 3, D.C. United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 24
Phong độ
LLWLL Columbus Crew
LLDWD D.C. United
  1. 31' D. Gazdag11m 1-0
  2. 38' Steven Moreira
  3. HT1-0
  4. 48' 1-1 C. Benteke
  5. 62' D. Badji C. Benteke
  6. 68' J. Russell-Rowe T. Habroune
  7. 76' L. Lappalainen D. Rossi
  8. 78' R. Leal Peglow
  9. 78' L. Lappalainen 2-1
  10. 84' Aaron Herrera
  11. 85' J. Hopkins Gabriel Pirani
  12. 85' H. Kijima D. Dodson
  13. 85' M. Peltola Boris Enow
  14. 89' Aaron Herrera
  15. 89' Aaron Herrera
  16. 90'+2 A. Sejdic M. Arfsten
  17. 90'+2 C. Ruvalcaba D. Gazdag
  18. FT2-1

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Wilfried Nancy
  1. 28P. Schulte 6.3
  2. 31S. Moreira 6.6
  3. 25S. Zawadzki 6.6
  4. 21Y. Cheberko 7.3
  5. 11I. Aliyu 8.2
  6. 6D. Nagbe 7.3
  7. 7D. Chambost 7.5
  8. 27M. Arfsten ▼ 90' 7.2
  9. 8D. Gazdag ▼ 90' 7.6
  10. 10D. Rossi ▼ 76' 6.9
  11. 16T. Habroune ▼ 68' 6.7

Dự bị 9

  1. 14A. Sejdic ▲ 90'
  2. 26L. Lappalainen ▲ 76' 7.7
  3. 20D. Jones
  4. 24E. Bush
  5. 19J. Russell-Rowe ▲ 68' 6.3
  6. 29C. Mrowka
  7. 22A. Romero
  8. 44T. Brown
  9. 48C. Ruvalcaba ▲ 90'
D.C. United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: René Weiler
  1. 13L. Barraza 7.2
  2. 22A. Herrera 6.9
  3. 3L. Bartlett 6.9
  4. 15K. Rowles 6.6
  5. 28D. Schnegg 6.3
  6. 18D. Dodson ▼ 85' 6.7
  7. 23B. Servania 7.3
  8. 6Boris Enow ▼ 85' 6.6
  9. 7Peglow ▼ 78' 6.2
  10. 20C. Benteke ▼ 62' 7.3
  11. 10Gabriel Pirani ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 8J. Stroud
  2. 25J. Hopkins ▲ 85' 6.5
  3. 14D. Badji ▲ 62' 6.7
  4. 11R. Leal ▲ 78' 6.5
  5. 16G. Tubbs
  6. 77H. Kijima ▲ 85' 6.6
  7. 4M. Peltola ▲ 85' 6.3
  8. 12C. Antley
  9. 1J. Kim

Thống kê

017
021
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
7Phạt góc0
1Việt vị1
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
589Chuyền bóng334
529Chuyền chính xác283
90%Chính xác chuyền85%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

43Trận đấu42
68Ghi được44
62Thủng lưới81
1.58Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu