Columbus Crew
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
D.C. United

Columbus Crew vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 2-0 D.C. United tại Major League Soccer, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 6, hòa 3, D.C. United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 3
Sân vận động
Lower.com Field, Columbus, Ohio
Phong độ
LLWLL Columbus Crew
LLDWD D.C. United
  1. 10' L. Zelarayán · J. Hernández 1-0
  2. 44' L. Zelarayán · A. Mățan 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' Andy Najar
  5. 62' J. Hopkins Pedro Santos
  6. 62' T. Ku-Dipietro C. Durkin
  7. 65' Yaw Yeboah
  8. 75' L. Díaz Y. Yeboah
  9. 80' Y. Asad N. Robertha
  10. 81' K. Molino A. Mățan
  11. 84' Mateusz Klich
  12. 85' D. Williams Mohanad Jeahze
  13. 90'+1 S. Zawadzki L. Zelarayán
  14. FT2-0

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: W. Nancy
  1. 1E. Room 7.5
  2. 31S. Moreira 6.9
  3. 5M. Degenek 7.5
  4. 2P. Quinton 7.7
  5. 23M. Farsi 7.3
  6. 6D. Nagbe 7.0
  7. 8A. Morris 6.6
  8. 14Y. Yeboah ▼ 75' 6.3
  9. 20A. Mățan ▼ 81' 7.2
  10. 9J. Hernández 7.7
  11. 10L. Zelarayán ⚽2 ▼ 90' 8.6

Dự bị 9

  1. 11L. Díaz ▲ 75' 6.6
  2. 13K. Molino ▲ 81' 6.6
  3. 25S. Zawadzki ▲ 90'
  4. 16I. Parente
  5. 33J. Morris
  6. 27M. Arfsten
  7. 38N. Fuson
  8. 28P. Schulte
  9. 19J. Russell-Rowe
D.C. United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Rooney
  1. 1T. Miller 6.3
  2. 14A. Najar 6.7
  3. 44V. Pálsson 6.9
  4. 15S. Birnbaum 7.3
  5. 5Mohanad Jeahze ▼ 85' 6.0
  6. 8C. Durkin ▼ 62' 6.6
  7. 6R. Canouse 7.3
  8. 43M. Klich 7.3
  9. 7Pedro Santos ▼ 62' 6.7
  10. 20C. Benteke 7.0
  11. 19N. Robertha ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 25J. Hopkins ▲ 62' 6.5
  2. 21T. Ku-Dipietro ▲ 62' 6.5
  3. 22Y. Asad ▲ 80' 6.2
  4. 3D. Williams ▲ 85' 6.7
  5. 23D. Pines
  6. 2Ruan
  7. 26K. Fletcher
  8. 24A. Bono
  9. 45M. Akinmboni

Thống kê

011
720
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm15
4Trúng đích3
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
1Phạt góc7
0Việt vị2
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
414Chuyền bóng451
335Chuyền chính xác369
81%Chính xác chuyền82%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu44
100Ghi được53
64Thủng lưới61
2.08Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu