Columbus Crew
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
D.C. United

Columbus Crew vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 3-0 D.C. United tại Major League Soccer, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 6, hòa 3, D.C. United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 13
Sân vận động
Lower.com Field, Columbus, Ohio
Trọng tài
T. Ford
Phong độ
LLWLL Columbus Crew
LLDWD D.C. United
  1. 17' M. Hairston S. Moreira
  2. 28' Pedro Santos 1-0
  3. 36' Brendan Hines-Ike
  4. 43' D. Etienne · J. Williams 2-0
  5. 45'+1 Steve Birnbaum
  6. HT2-0
  7. 60' S. Djeffal C. Durkin
  8. 60' M. Estrada O. Kamara
  9. 71' L. Zelarayán Miguel Berry
  10. 75' D. Nagbe 3-0
  11. 78' J. Hopkins E. Flores
  12. 78' G. Yow T. Fountas
  13. 82' Y. Yeboah D. Etienne
  14. 82' D. Skundrich R. Canouse
  15. FT3-0

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Porter
  1. 1E. Room 7.2
  2. 4J. Mensah 7.2
  3. 3J. Williams 7.7
  4. 31S. Moreira ▼ 17' 6.9
  5. 7Pedro Santos 8.3
  6. 6D. Nagbe 7.3
  7. 22D. Etienne ▼ 82' 7.0
  8. 26J. Igbekeme 6.6
  9. 8Artur 7.5
  10. 21A. Morris 6.7
  11. 27Miguel Berry ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 17M. Hairston ▲ 17' 7.2
  2. 10L. Zelarayán ▲ 71' 6.7
  3. 14Y. Yeboah ▲ 82' 6.3
  4. 23J. Anibaba
  5. 19E. Hurtado
  6. 20A. Mățan
  7. 30W. Sands
  8. 24E. Bush
  9. 12L. Díaz
D.C. United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Losada
  1. 21J. Kempin 5.6
  2. 5B. Smith 7.2
  3. 93J. Alfaro
  4. 31J. Gressel 6.0
  5. 15S. Birnbaum 7.0
  6. 4B. Hines-Ike 6.5
  7. 10E. Flores ▼ 78' 7.0
  8. 6R. Canouse ▼ 82' 6.9
  9. 8C. Durkin ▼ 60' 6.6
  10. 9O. Kamara ▼ 60' 6.5
  11. 11T. Fountas ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 13S. Djeffal ▲ 60' 6.7
  2. 7M. Estrada ▲ 60' 6.5
  3. 25J. Hopkins ▲ 78' 6.0
  4. 22G. Yow ▲ 78' 6.7
  5. 12D. Skundrich ▲ 82' 6.5
  6. 17K. Smith
  7. 23D. Pines
  8. 35T. Ku-Dipietro
  9. 50L. Zamudio

Thống kê

002
120
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm11
3Trúng đích2
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
2Phạt góc1
3Việt vị3
12Phạm lỗi22
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
385Chuyền bóng510
299Chuyền chính xác425
78%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

35Trận đấu38
47Ghi được42
43Thủng lưới80
1.34Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu