D.C. United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Columbus Crew

D.C. United vs Columbus Crew

Tỷ số chung cuộc: D.C. United 0-2 Columbus Crew tại Major League Soccer, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D.C. United thắng 1, hòa 3, Columbus Crew thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 10
Sân vận động
Audi Field, Washington, District of Columbia
Phong độ
LLDWD D.C. United
LLWLL Columbus Crew
  1. -5' Exon Gustavo Vallecilla
  2. 36' Alexandru Mățan
  3. 39' 0-1 L. Zelarayán11m
  4. 45'+5 Russell Canouse
  5. 45'+1 Lucas Zelarayán
  6. HT0-1
  7. 47' 0-2 C. Ramírez · M. Farsi
  8. 58' Christian Benteke
  9. 62' Ruan Pedro Santos
  10. 62' Mohanad Jeahze J. Greene
  11. 80' T. Ku-Dipietro R. Canouse
  12. 81' Mateusz Klich
  13. 85' S. Zawadzki A. Mățan
  14. 85' P. Quinton G. Vallecilla
  15. 85' Y. Yeboah L. Zelarayán
  16. 90'+1 J. Russell-Rowe C. Ramírez
  17. FT0-2

Đội hình

D.C. United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Rooney
  1. 1T. Miller 6.7
  2. 44V. Pálsson 6.6
  3. 15S. Birnbaum 6.9
  4. 23D. Pines 7.2
  5. 33J. Greene ▼ 62' 5.9
  6. 7Pedro Santos ▼ 62' 6.3
  7. 6R. Canouse ▼ 80' 6.2
  8. 17L. O'Brien 7.3
  9. 43M. Klich 5.9
  10. 11T. Fountas 6.9
  11. 20C. Benteke 7.3

Dự bị 9

  1. 2Ruan ▲ 62' 7.0
  2. 5Mohanad Jeahze ▲ 62' 6.9
  3. 21T. Ku-Dipietro ▲ 80' 6.7
  4. 30H. Sargis
  5. 45M. Akinmboni
  6. 24A. Bono
  7. 26K. Fletcher
  8. 25J. Hopkins
  9. 22Y. Asad
Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte 7.9
  2. 31S. Moreira 7.3
  3. 5M. Degenek 7.0
  4. 12G. Vallecilla ▼ 85' 7.0
  5. 23M. Farsi 7.5
  6. 8A. Morris 7.3
  7. 6D. Nagbe 7.2
  8. 30W. Sands 7.9
  9. 20A. Mățan ▼ 85' 6.5
  10. 10L. Zelarayán ▼ 85' 7.6
  11. 17C. Ramírez ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 25S. Zawadzki ▲ 85' 6.6
  2. 2P. Quinton ▲ 85' 6.6
  3. 14Y. Yeboah ▲ 85' 6.7
  4. 19J. Russell-Rowe ▲ 90' 6.7
  5. 24E. Bush
  6. 16I. Parente
  7. 22K. Hughes
  8. 94J. Medranda
  9. 27M. Arfsten

Thống kê

032
420
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
2Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
380Chuyền bóng472
269Chuyền chính xác388
71%Chính xác chuyền82%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

44Trận đấu48
53Ghi được100
61Thủng lưới64
1.2Bàn thắng mỗi trận2.08
14Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu