Colorado Rapids
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
CF Montreal

Colorado Rapids vs CF Montreal

Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 4-1 CF Montreal tại Major League Soccer, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 6, hòa 1, CF Montreal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 29
Sân vận động
Dick's Sporting Goods Park, Commerce City, Colorado
Phong độ
LWLDW Colorado Rapids
LDLLL CF Montreal
  1. 27' Raheem Edwards
  2. 28' C. Harris 1-0
  3. 45' C. Harris · D. Mihailović 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Cóccaro K. Opoku
  6. 46' L. Lappalainen R. Edwards
  7. 53' 2-1 L. Abubakarphản lưới
  8. 58' O. Larraz K. Cabral
  9. 58' Josef Martínez M. Toye
  10. 69' J. Vilsaint S. Ibrahim
  11. 75' O. Fernandez C. Harris
  12. 80' D. Yankov Ruan
  13. 88' Andreas Maxsø
  14. 89' George Campbell
  15. 90'+3 J. Lewis C. Bassett
  16. 90'+3 D. Yapi Rafael Navarro
  17. 90' D. Mihailović11m 3-1
  18. 90'+2 Rafael Navarro · C. Bassett 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Colorado Rapids Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Armas
  1. 95Z. Steffen 6.6
  2. 2K. Rosenberry 7.0
  3. 6L. Abubakar 6.5
  4. 5A. Maxsø 7.3
  5. 3S. Vines 6.9
  6. 20C. Ronan 6.6
  7. 23C. Bassett ▼ 90' 7.6
  8. 14C. Harris ⚽2 ▼ 75' 8.0
  9. 10D. Mihailović 9.2
  10. 91K. Cabral ▼ 58' 6.7
  11. 9Rafael Navarro ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 18O. Larraz ▲ 58' 6.9
  2. 11O. Fernandez ▲ 75' 6.9
  3. 7J. Lewis ▲ 90'
  4. 77D. Yapi ▲ 90'
  5. 21J. Löffelsend
  6. 34M. Edwards
  7. 8L. Diack
  8. 31A. Beaudry
  9. 22S. Anderson
CF Montreal Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Courtois
  1. 40J. Sirois 7.3
  2. 24G. Campbell 6.6
  3. 25G. Corbo 6.3
  4. 4F. Álvarez 6.0
  5. 22Ruan ▼ 80' 6.6
  6. 19N. Saliba 6.9
  7. 10B. Duke 6.9
  8. 44R. Edwards ▼ 46' 6.7
  9. 7K. Opoku ▼ 46' 6.9
  10. 14S. Ibrahim ▼ 69' 6.9
  11. 13M. Toye ▼ 58' 6.6

Dự bị 9

  1. 9M. Cóccaro ▲ 46' 6.3
  2. 21L. Lappalainen ▲ 46' 7.3
  3. 17Josef Martínez ▲ 58' 6.3
  4. 28J. Vilsaint ▲ 69' 6.5
  5. 8D. Yankov ▲ 80' 6.5
  6. 27G. Doody
  7. 18R. Zouhir-Takedam
  8. 1S. Breza
  9. 38A. Biello

Thống kê

0010
320
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm9
8Trúng đích1
3Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
10Phạt góc3
3Việt vị2
7Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
1.64Bàn thắng ngăn chặn1.64
519Chuyền bóng435
453Chuyền chính xác365
87%Chính xác chuyền84%
3.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

48Trận đấu43
85Ghi được59
93Thủng lưới84
1.77Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu