Colorado Rapids vs CF Montreal
Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 6-3 CF Montreal tại Major League Soccer, 4 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 5, hòa 1, CF Montreal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 28
- Trọng tài
- Marcos de Oliveira, USA
- Phong độ
- WLWLD Colorado Rapids
- DLDLL CF Montreal
- 18' 0-1 Kei Kamaraphản lưới
- 21' Evan Bushphản lưới 1-1
- 36' Kei Kamara11m 2-1
- 45' Diego Rubio · Jack Price 3-1
- 45' Kei Kamara · Andre Shinyashiki 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ Clint Irwin ▼ Tim Howard
- 53' ▲ Mathieu Choinière ▼ Lassi Lappalainen
- 55' 4-2 Maximiliano Urruti · Mathieu Choinière
- 56' Lalas Abubakar
- 67' ▲ Ken Krolicki ▼ Ignacio Piatti
- 72' ▲ Jonathan Lewis ▼ Sam Nicholson
- 75' Kellyn Acosta
- 76' 4-3 Saphir Taïder11m
- 76' ▲ Danny Wilson ▼ Tommy Smith
- 78' Andre Shinyashiki · Jack Price 5-3
- 82' ▲ Michael Azira ▼ Shamit Shome
- 83' Ken Krolicki
- 90' Kei Kamara · Jack Price 6-3
- FT6-3
Đội hình
- 1Tim Howard ▼ 46' 6.5
- 2Keegan Rosenberry 6.2
- 6Lalas Abubakar 7.2
- 5Tommy Smith ▼ 76' 6.5
- 13Samuel Vines 6.1
- 19Jack Price ⇢3 9.1
- 10Kellyn Acosta 5.7
- 28Sam Nicholson ▼ 72' 6.6
- 7Diego Rubio ⚽ 8.1
- 99Andre Shinyashiki ⚽ ⇢ 7.8
- 23Kei Kamara ⚽3 8.1
Dự bị 7
- 31Clint Irwin ▲ 46' 6.1
- 3Kofi Opare
- 4Danny Wilson ▲ 76' 6.4
- 11Jonathan Lewis ▲ 72' 6.5
- 17Dillon Serna
- 20Nicolás Mezquida
- 26Cole Bassett
- 1Evan Bush 4.1
- 15Zachary Brault Guillard 6.0
- 5Zakaria Diallo 5.9
- 22Jukka Raitala 6.1
- 3Daniel Lovitz 5.6
- 18Orji Okwonkwo 6.1
- 28Shamit Shome ▼ 82' 5.8
- 8Saphir Taïder ⚽ 8.0
- 21Lassi Lappalainen ▼ 53' 6.2
- 37Maximiliano Urruti ⚽ 7.6
- 10Ignacio Piatti ▼ 67' 6.2
Dự bị 7
- 23Clement Diop
- 4Rudy Camacho
- 27Clement Bayiha
- 13Ken Krolicki ▲ 67' 6.1
- 32Michael Azira ▲ 82' 6.4
- 29Mathieu Choinière ▲ 53' 6.8
- 11Anthony Jackson-Hamel
Thống kê
02⚑4
⚑910
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm14
7Trúng đích4
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
4Phạt góc9
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
387Chuyền bóng435
320Chuyền chính xác367
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 37 | +48 | 72 | |
| 1 | 34 | 63 - 42 | +21 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 43 | +15 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 49 | +3 | 56 | |
| 3 | 34 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 3 | 34 | 46 - 41 | +5 | 53 | |
| 4 | 34 | 52 - 43 | +9 | 53 | |
| 4 | 34 | 57 - 52 | +5 | 50 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 5 | 34 | 58 - 59 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 53 - 51 | +2 | 48 | |
| 6 | 34 | 52 - 49 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 54 - 46 | +8 | 48 | |
| 7 | 34 | 50 - 57 | -7 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 47 | +8 | 42 | |
| 8 | 34 | 52 - 55 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 47 - 60 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 42 | |
| 10 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 10 | 34 | 49 - 59 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 52 | -8 | 37 | |
| 11 | 34 | 49 - 67 | -18 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 75 | -44 | 24 | |
| 12 | 34 | 37 - 59 | -22 | 34 |
So sánh
35Trận đấu40
62Ghi được54
67Thủng lưới65
1.77Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai31