CF Montreal vs Colorado Rapids
Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 2-2 Colorado Rapids tại Major League Soccer, 30 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 2, hòa 1, Colorado Rapids thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 9
- Trọng tài
- Fotis Bazakos, USA
- Phong độ
- DLDLL CF Montreal
- WLWLD Colorado Rapids
- 9' D. Drogba 1-0
- 45' Marlon Hairston
- HT1-0
- 47' 1-1 S. Gashi · M. Williams
- 50' M. Tissot · H. Shipp 2-1
- 61' Axel Sjöberg
- 63' ▲ M. Donadel ▼ K. Bekker
- 66' Laurent Ciman
- 72' 2-2 B. Burling · A. Sjöberg
- 78' Shkelzen Gashi
- 80' ▲ L. Ontivero ▼ P. Bernier
- 90'+3 ▲ D. Powers ▼ S. Gashi
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Bush 6.4
- 23L. Ciman 6.5
- 2A. Oyongo 6.6
- 5W. Lefèvre 7.1
- 10I. Piatti 6.1
- 8P. Bernier ▼ 80' 6.7
- 51M. Tissot ⚽ 7.6
- 14H. Shipp ⇢ 6.6
- 18K. Bekker ▼ 63' 7.0
- 11D. Drogba ⚽ 7.1
- 7D. Oduro 6.4
Dự bị 7
- 33M. Donadel ▲ 63' 6.6
- 32L. Ontivero ▲ 80' 6.4
- 19M. Salazar
- 27J. Venegas
- 28J. Gagnon-Laparé
- 36V. Cabrera
- 40M. Crépeau
- 18Z. MacMath 6.1
- 23B. Burling ⚽ 8.2
- 5M. Williams ⇢ 7.2
- 94M. Hairston 6.7
- 44A. Sjöberg ⇢ 7.7
- 13J. Jones 6.9
- 6S. Cronin 7.0
- 22M. Azira 7.3
- 9K. Doyle 6.5
- 11S. Gashi ⚽ ▼ 90' 7.9
- 21L. Solignac 6.5
Dự bị 7
- 8D. Powers ▲ 90'
- 3E. Miller
- 4M. Burch
- 17D. Serna
- 19C. Doyle
- 30C. Froschauer
- 33J. Watts
Thống kê
01⚑10
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm10
3Trúng đích5
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị1
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
415Chuyền bóng358
333Chuyền chính xác267
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 40 | +10 | 60 | |
| 1 | 34 | 61 - 44 | +17 | 57 | |
| 2 | 34 | 39 - 32 | +7 | 58 | |
| 2 | 34 | 62 - 57 | +5 | 54 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 53 | |
| 4 | 34 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 4 | 34 | 44 - 43 | +1 | 48 | |
| 5 | 34 | 42 - 41 | +1 | 47 | |
| 6 | 34 | 52 - 55 | -3 | 42 | |
| 6 | 34 | 44 - 46 | -2 | 46 | |
| 7 | 34 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 7 | 34 | 48 - 53 | -5 | 44 | |
| 8 | 34 | 55 - 60 | -5 | 41 | |
| 8 | 34 | 45 - 52 | -7 | 39 | |
| 9 | 34 | 50 - 58 | -8 | 36 | |
| 9 | 34 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 34 | 42 - 58 | -16 | 31 | |
| 10 | 34 | 39 - 45 | -6 | 34 |
So sánh
41Trận đấu40
63Ghi được44
67Thủng lưới38
1.54Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai30