CF Montreal vs Colorado Rapids
Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 2-1 Colorado Rapids tại Major League Soccer, 7 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 2, hòa 1, Colorado Rapids thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 21
- Trọng tài
- Allen Chapman, USA
- Phong độ
- DLDLL CF Montreal
- WLWLD Colorado Rapids
- HT0-0
- 50' ▲ D. Badji ▼ Y. Boli
- 55' S. Taïder · A. Silva 1-0
- 56' S. Taïder · I. Piatti 2-0
- 67' ▲ A. Jackson-Hamel ▼ M. Mancosu
- 70' ▲ J. McBean ▼ J. Mason
- 78' ▲ S. Shome ▼ S. Taïder
- 78' 2-1 D. Badji
- 87' ▲ S. Gashi ▼ J. Blomberg
- 90' Danny Wilson
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Bush 6.3
- 15R. Fanni 7.1
- 22J. Raitala 7.1
- 18C. Duvall 7.7
- 10I. Piatti ⇢ 7.3
- 8S. Taïder ⚽2 ▼ 78' 9.5
- 6S. Piette 7.0
- 3D. Lovitz 6.8
- 13K. Krolicki 7.2
- 9A. Silva ⇢ 8.3
- 21M. Mancosu ▼ 67' 6.8
Dự bị 7
- 11A. Jackson-Hamel ▲ 67' 6.5
- 28S. Shome ▲ 78' 6.6
- 2V. Cabrera
- 14R. Edwards
- 19M. Salazar
- 23C. Diop
- 24M. Petrasso
- 1T. Howard 7.0
- 5T. Smith 6.0
- 4D. Wilson 6.2
- 24K. Ford 6.8
- 27D. Wynne 6.6
- 44A. Sjöberg 7.8
- 8J. Blomberg ▼ 87' 6.7
- 19J. Price 6.7
- 28S. Nicholson 6.8
- 9Y. Boli ▼ 50' 6.3
- 10J. Mason ▼ 70' 6.4
Dự bị 7
- 14D. Badji ⚽ ▲ 50' 7.1
- 32J. McBean ▲ 70' 6.5
- 11S. Gashi ▲ 87' 6.3
- 18Z. MacMath
- 21B. Adjei-Boateng
- 22M. Azira
- 94M. Hairston
Thống kê
00⚑11
⚑010
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm2
7Trúng đích2
9Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
11Phạt góc0
0Việt vị1
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
672Chuyền bóng321
619Chuyền chính xác250
92%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 33 | +29 | 71 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 62 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 52 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 52 - 44 | +8 | 57 | |
| 7 | 34 | 59 - 45 | +14 | 56 | |
| 8 | 34 | 54 - 48 | +6 | 54 | |
| 9 | 34 | 60 - 50 | +10 | 51 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 50 | |
| 12 | 34 | 55 - 58 | -3 | 49 | |
| 13 | 34 | 66 - 64 | +2 | 48 | |
| 14 | 34 | 54 - 67 | -13 | 47 | |
| 16 | 34 | 49 - 55 | -6 | 41 | |
| 17 | 34 | 58 - 58 | 0 | 38 | |
| 19 | 34 | 59 - 64 | -5 | 36 | |
| 20 | 34 | 48 - 61 | -13 | 32 | |
| 21 | 34 | 36 - 63 | -27 | 31 | |
| 22 | 34 | 43 - 74 | -31 | 28 | |
| 23 | 34 | 49 - 71 | -22 | 21 |
So sánh
36Trận đấu37
48Ghi được36
55Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai23