Portland Timbers
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Chicago Fire

Portland Timbers vs Chicago Fire

Tỷ số chung cuộc: Portland Timbers 1-2 Chicago Fire tại Major League Soccer, 22 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portland Timbers thắng 2, hòa 5, Chicago Fire thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 27
Sân vận động
Providence Park, Portland, Oregon
Phong độ
DLWDL Portland Timbers
LDDDL Chicago Fire
  1. 8' 0-1 F. Herbers · B. Gutiérrez
  2. 26' F. Boli · S. Moreno 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' Dairon Asprilla
  5. 69' K. Kamara K. Przybyłko
  6. 69' J. Dean A. Aceves
  7. 72' M. Loría D. Asprilla
  8. 72' S. Blanco Evander
  9. 72' J. Niezgoda F. Boli
  10. 75' Claudio Bravo
  11. 78' G. Koutsias J. Torres
  12. 78' M. Haile-Selassie F. Herbers
  13. 81' Nathan Fogaça S. Moreno
  14. 83' 1-2 K. Kamara · B. Gutiérrez
  15. 87' W. Omsberg B. Gutiérrez
  16. 89' Rafael Czichos
  17. 90'+1 D. Gutiérrez C. Bravo
  18. FT1-2

Đội hình

Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Savarese
  1. 1D. Bingham 6.7
  2. 15E. Miller 6.3
  3. 13D. Župarić 6.3
  4. 18Z. McGraw 7.3
  5. 5C. Bravo ▼ 90' 6.3
  6. 21D. Chará 6.9
  7. 22C. Paredes 6.5
  8. 30S. Moreno ▼ 81' 7.9
  9. 20Evander ▼ 72' 7.0
  10. 27D. Asprilla ▼ 72' 5.9
  11. 7F. Boli ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 44M. Loría ▲ 72' 6.3
  2. 10S. Blanco ▲ 72' 6.3
  3. 11J. Niezgoda ▲ 72' 6.3
  4. 99Nathan Fogaça ▲ 81' 6.7
  5. 16D. Gutiérrez ▲ 90'
  6. 14J. Rasmussen
  7. 92N. Caliskan
  8. 31A. Ivačič
  9. 33L. Mabiala
Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 7.0
  2. 2A. Souquet 7.2
  3. 22M. Pineda 7.0
  4. 5R. Czichos 7.3
  5. 3A. Aceves ▼ 69' 7.3
  6. 31F. Navarro 6.9
  7. 30G. Giménez 7.9
  8. 21F. Herbers ▼ 78' 7.5
  9. 20J. Torres ▼ 78' 6.2
  10. 17B. Gutiérrez ⇢2 ▼ 87' 8.0
  11. 11K. Przybyłko ▼ 69' 7.2

Dự bị 9

  1. 23K. Kamara ▲ 69' 7.2
  2. 24J. Dean ▲ 69' 6.7
  3. 19G. Koutsias ▲ 78' 6.3
  4. 7M. Haile-Selassie ▲ 78' 6.3
  5. 16W. Omsberg ▲ 87' 6.3
  6. 27K. Burks
  7. 48C. Ostrem
  8. 32M. Rodríguez
  9. 18S. Richey

Thống kê

026
400
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm12
5Trúng đích3
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị3
21Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
347Chuyền bóng415
268Chuyền chính xác351
77%Chính xác chuyền85%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

44Trận đấu48
64Ghi được69
69Thủng lưới66
1.45Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu