Chicago Fire
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Portland Timbers

Chicago Fire vs Portland Timbers

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 1-1 Portland Timbers tại Major League Soccer, 29 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 3, hòa 5, Portland Timbers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 13
Trọng tài
Mathieu Bourdeau, Canada
Phong độ
LDDDL Chicago Fire
DLWDL Portland Timbers
  1. 18' 0-1 D. Váleri
  2. 20' D. Accam · K. Igboananike 1-1
  3. 38' Johan Kappelhof
  4. HT1-1
  5. 62' F. Adi J. McInerney
  6. 65' K. Thiam A. Álvarez
  7. 69' Liam Ridgewell
  8. 69' J. Barmby L. Melano
  9. 76' J. Calistri João Meira
  10. 77' Rodrigo Ramos
  11. 83' E. Gehrig Rodrigo Ramos
  12. 90' Chris Klute
  13. FT1-1

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Paunovic
  1. 25S. Johnson 6.5
  2. 4J. Kappelhof 6.9
  3. 66João Meira ▼ 76' 7.4
  4. 16J. Campbell 6.9
  5. 13Rodrigo Ramos ▼ 83' 6.6
  6. 3B. Vincent 6.4
  7. 30R. Cociş 6.8
  8. 12A. Álvarez ▼ 65' 6.8
  9. 2M. Polster 6.9
  10. 77K. Igboananike 7.3
  11. 11D. Accam 7.7

Dự bị 7

  1. 19K. Thiam ▲ 65' 6.7
  2. 15J. Calistri ▲ 76' 6.5
  3. 6E. Gehrig ▲ 83' 6.8
  4. 29R. Morrell
  5. 21N. LaBrocca
  6. 28M. Lampson
  7. 26M. Stephens
Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Porter
  1. 90J. Gleeson 7.5
  2. 24L. Ridgewell 6.9
  3. 7N. Borchers 6.9
  4. 16Z. Valentin 7.0
  5. 15C. Klute 6.7
  6. 8D. Váleri 7.3
  7. 21D. Chará 7.8
  8. 14B. Zemanski 7.1
  9. 11D. Asprilla 6.3
  10. 99J. McInerney ▼ 62' 6.9
  11. 26L. Melano ▼ 69' 5.9

Dự bị 7

  1. 9F. Adi ▲ 62' 6.6
  2. 23J. Barmby ▲ 69' 6.0
  3. 18A. Okugo
  4. 10N. Grabavoy
  5. 33W. Hamilton
  6. 13J. Jewsbury
  7. 20T. Peay

Thống kê

0210
520
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm9
7Trúng đích3
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
10Phạt góc5
5Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
339Chuyền bóng462
273Chuyền chính xác400
81%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dallas
34 50 - 40 +10 60
1
New York Red Bulls
34 61 - 44 +17 57
2
Colorado Rapids
34 39 - 32 +7 58
2
New York City FC
34 62 - 57 +5 54
3
Los Angeles Galaxy
34 54 - 39 +15 52
3
Toronto FC
34 51 - 39 +12 53
4
D.C. United
34 53 - 47 +6 46
4
Seattle Sounders FC
34 44 - 43 +1 48
5
Sporting Kansas City
34 42 - 41 +1 47
6
Philadelphia Union
34 52 - 55 -3 42
6
Real Salt Lake
34 44 - 46 -2 46
7
New England Revolution
34 44 - 54 -10 42
7
Portland Timbers
34 48 - 53 -5 44
8
Orlando City SC
34 55 - 60 -5 41
8
Vancouver Whitecaps
34 45 - 52 -7 39
9
Columbus Crew
34 50 - 58 -8 36
9
San Jose Earthquakes
34 32 - 40 -8 38
10
Chicago Fire
34 42 - 58 -16 31
10
Houston Dynamo
34 39 - 45 -6 34

So sánh

38Trận đấu36
49Ghi được50
63Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu