Chicago Fire vs Portland Timbers
Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 2-2 Portland Timbers tại Major League Soccer, 31 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 3, hòa 5, Portland Timbers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 5
- Trọng tài
- Drew Fischer, Canada
- Phong độ
- LDDDL Chicago Fire
- DLWDL Portland Timbers
- 6' 0-1 D. Váleri · S. Blanco
- 12' Aleksandar Katai
- HT0-1
- 46' ▲ D. Campos ▼ A. Katai
- 50' N. Nikolić · B. Vincent 1-1
- 52' Diego Valeri
- 55' 1-2 S. Blanco · A. Flores
- 59' ▲ D. Conner ▼ T. Tchani
- 75' ▲ A. Gordon ▼ K. Ellis
- 82' ▲ V. Andriuškevičius ▼ M. Farfan
- 84' B. Vincent · B. Schweinsteiger 2-2
- 87' ▲ J. Cascante ▼ A. Flores
- 90'+1 ▲ S. Armenteros ▼ F. Adi
- FT2-2
Đội hình
- 45R. Sánchez 6.3
- 4J. Kappelhof 7.3
- 5K. Ellis ▼ 75' 6.0
- 26C. Dean 6.9
- 3B. Vincent ⚽ ⇢ 8.3
- 31B. Schweinsteiger ⇢ 8.1
- 6D. McCarty 7.2
- 10A. Katai ▼ 46' 6.0
- 12T. Tchani ▼ 59' 6.3
- 28E. Collier 5.8
- 23N. Nikolić ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 17D. Campos ▲ 46' 7.1
- 18D. Conner ▲ 59' 6.7
- 21A. Gordon ▲ 75' 7.0
- 13B. Bronico
- 32P. McLain
- 22Jon Bakero
- 15G. Lillard
- 90J. Gleeson 6.3
- 33L. Mabiala 7.1
- 16Z. Valentin 6.9
- 32M. Farfan ▼ 82' 6.5
- 8D. Váleri ⚽ 7.0
- 10S. Blanco ⚽ ⇢ 7.9
- 21D. Chará 6.2
- 14A. Flores ⇢ ▼ 87' 7.0
- 25B. Tuiloma 7.1
- 22C. Paredes 5.9
- 9F. Adi ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 5V. Andriuškevičius ▲ 82' 6.1
- 18J. Cascante ▲ 87' 6.8
- 99S. Armenteros ▲ 90'
- 27D. Asprilla
- 11A. Polo
- 1J. Attinella
- 23J. Barmby
Thống kê
01⚑7
⚑110
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm8
3Trúng đích3
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc1
5Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
475Chuyền bóng435
381Chuyền chính xác334
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 33 | +29 | 71 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 62 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 52 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 52 - 44 | +8 | 57 | |
| 7 | 34 | 59 - 45 | +14 | 56 | |
| 8 | 34 | 54 - 48 | +6 | 54 | |
| 9 | 34 | 60 - 50 | +10 | 51 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 50 | |
| 12 | 34 | 55 - 58 | -3 | 49 | |
| 13 | 34 | 66 - 64 | +2 | 48 | |
| 14 | 34 | 54 - 67 | -13 | 47 | |
| 16 | 34 | 49 - 55 | -6 | 41 | |
| 17 | 34 | 58 - 58 | 0 | 38 | |
| 19 | 34 | 59 - 64 | -5 | 36 | |
| 20 | 34 | 48 - 61 | -13 | 32 | |
| 21 | 34 | 36 - 63 | -27 | 31 | |
| 22 | 34 | 43 - 74 | -31 | 28 | |
| 23 | 34 | 49 - 71 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu43
56Ghi được69
67Thủng lưới62
1.47Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai44