Portland Timbers vs Chicago Fire
Tỷ số chung cuộc: Portland Timbers 3-2 Chicago Fire tại Major League Soccer, 15 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portland Timbers thắng 2, hòa 5, Chicago Fire thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 31
- Trọng tài
- Petrescu Silvio, Canada
- Phong độ
- DLWDL Portland Timbers
- LDDDL Chicago Fire
- 11' Jorge Moreira 1-0
- 21' Brian Fernandez · Cristhian Paredes 2-0
- 27' Marvin Loría
- 30' Aleksandar Katai
- 35' ▲ Bill Tuiloma ▼ Larrys Mabiala
- HT2-0
- 46' ▲ Francisco Calvo ▼ Jonathan Bornstein
- 61' ▲ Tomas Conechny ▼ Sebastian Blanco
- 61' ▲ C.J. Sapong ▼ Djordje Mihailovic
- 74' 2-1 Nemanja Nikolic
- 75' ▲ Jeremy Ebobisse ▼ Marvin Loría
- 79' Francisco Calvo
- 81' Jeremy Ebobisse
- 88' Brian Fernandez · Tomas Conechny 3-1
- 89' ▲ Amando Moreno ▼ Johan Kappelhof
- 90' 3-2 C.J. Sapong · Przemyslaw Frankowski
- FT3-2
Đội hình
- 12Steve Clark 6.0
- 2Jorge Moreira ⚽ 7.3
- 33Larrys Mabiala ▼ 35' 6.7
- 18Julio Cascante 6.8
- 16Zarek Valentin 6.2
- 22Cristhian Paredes ⇢ 7.0
- 21Diego Chará 6.8
- 44Marvin Loría ▼ 75' 6.6
- 8Diego Valeri 7.4
- 10Sebastian Blanco ▼ 61' 7.3
- 7Brian Fernandez ⚽2 9.0
Dự bị 7
- 43Kendall Mcintosh
- 4Jorge Villafaña
- 25Bill Tuiloma ▲ 35' 6.6
- 40Renzo Zambrano
- 19Tomas Conechny ▲ 61' 6.8
- 17Jeremy Ebobisse ▲ 75' 6.4
- 11Andy Polo
- 1David Ousted 6.4
- 2Marcelo 5.9
- 4Johan Kappelhof ▼ 89' 6.1
- 15Grant Lillard 6.1
- 3Jonathan Bornstein ▼ 46' 6.5
- 13Brandt Bronico 6.7
- 16Michael Azira 6.6
- 14Djordje Mihailovic ▼ 61' 6.7
- 11Przemyslaw Frankowski ⇢ 7.2
- 23Nemanja Nikolic ⚽ 7.2
- 10Aleksandar Katai 5.2
Dự bị 7
- 45Richard Sánchez
- 36Andre Reynolds
- 17Diego Campos
- 5Francisco Calvo ▲ 46' 5.9
- 33Jeremiah Gutjahr
- 12Amando Moreno ▲ 89'
- 9C.J. Sapong ⚽ ▲ 61' 7.6
Thống kê
02⚑6
⚑311
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm5
7Trúng đích2
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
616Chuyền bóng365
531Chuyền chính xác276
86%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 37 | +48 | 72 | |
| 1 | 34 | 63 - 42 | +21 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 43 | +15 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 49 | +3 | 56 | |
| 3 | 34 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 3 | 34 | 46 - 41 | +5 | 53 | |
| 4 | 34 | 52 - 43 | +9 | 53 | |
| 4 | 34 | 57 - 52 | +5 | 50 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 5 | 34 | 58 - 59 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 53 - 51 | +2 | 48 | |
| 6 | 34 | 52 - 49 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 54 - 46 | +8 | 48 | |
| 7 | 34 | 50 - 57 | -7 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 47 | +8 | 42 | |
| 8 | 34 | 52 - 55 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 47 - 60 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 42 | |
| 10 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 10 | 34 | 49 - 59 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 52 | -8 | 37 | |
| 11 | 34 | 49 - 67 | -18 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 75 | -44 | 24 | |
| 12 | 34 | 37 - 59 | -22 | 34 |
So sánh
39Trận đấu36
61Ghi được56
54Thủng lưới51
1.56Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai28