SUD America
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atenas

SUD America vs Atenas

Tỷ số chung cuộc: SUD America 0-1 Atenas tại Segunda División, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 3, hòa 3, Atenas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Obdulio Varela, Montevideo
Phong độ
WLLLL SUD America
DLLDW Atenas
  1. HT0-0
  2. 46' G. Díaz S. Cal
  3. 46' L. Machado M. Tellechea
  4. 46' M. Aguilera G. Plada
  5. 59' Á. Brun M. Centurión
  6. 59' J. Pucheta A. Acosta
  7. 65' C. da Rosa M. Tabárez
  8. 70' 0-1 M. Aguilera
  9. 73' F. Martinicorena M. Núñez
  10. 81' L. Sequeira E. García
  11. FT0-1

Đội hình

SUD America HLV: G. Di Noia
  1. Á. Maciel
  2. M. Centurión ▼ 59'
  3. A. Barcellos
  4. J. O'Neil
  5. J. Robatto
  6. F. Gallego
  7. A. Acosta ▼ 59'
  8. F. Chávez
  9. A. Navarro
  10. E. García ▼ 81'
  11. F. Gaimarí

Dự bị 10

  1. Á. Brun ▲ 59'
  2. J. Pucheta ▲ 59'
  3. L. Sequeira ▲ 81'
  4. C. Silveira
  5. E. Peralta
  6. F. Falcón
  7. F. Tancredi
  8. L. Barbat
  9. L. Ibáñez
  10. T. Andrade
Atenas HLV: C. Aguiar
  1. B. Mancini
  2. G. Trasante
  3. César Nunes
  4. B. Serrón
  5. M. Gómez
  6. M. Tellechea ▼ 46'
  7. S. Cal ▼ 46'
  8. G. Plada ▼ 46'
  9. J. Troya
  10. M. Tabárez ▼ 65'
  11. M. Núñez ▼ 73'

Dự bị 10

  1. G. Díaz ▲ 46'
  2. L. Machado ▲ 46'
  3. M. Aguilera ▲ 46'
  4. C. da Rosa ▲ 65'
  5. F. Martinicorena ▲ 73'
  6. F. Casanova
  7. F. Umpiérrez
  8. Geovani
  9. I. Chocho
  10. L. Morales

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
28Ghi được26
42Thủng lưới41
0.88Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu