Atenas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SUD America

Atenas vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: Atenas 0-0 SUD America tại Segunda División, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atenas thắng 4, hòa 3, SUD America thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Domingo Burgueño Miguel, Maldonado
Phong độ
DLLDW Atenas
WLLLL SUD America
  1. HT0-0
  2. 46' M. Gómez L. Gómez
  3. 46' F. Posse L. Sequeira
  4. 46' J. Lew M. Calzada
  5. 62' C. da Rosa F. Macchi
  6. 65' D. Cor M. Franco
  7. 73' M. Ayala G. Plada
  8. 73' M. Loffreda H. de León
  9. 79' F. Perdomo B. Giménez
  10. 85' M. Plada J. Ramírez
  11. FT0-0

Đội hình

Atenas HLV: H. Parga
  1. F. Casanova
  2. E. Martínez
  3. E. Crespo
  4. C. González
  5. L. Gómez ▼ 46'
  6. S. Martínez
  7. F. Ramos
  8. F. Macchi ▼ 62'
  9. G. Plada ▼ 73'
  10. M. Britos
  11. J. Ramírez ▼ 85'

Dự bị 9

  1. M. Gómez ▲ 46'
  2. C. da Rosa ▲ 62'
  3. M. Ayala ▲ 73'
  4. M. Plada ▲ 85'
  5. B. Mancini
  6. D. Costa
  7. M. Denis
  8. M. Montelongo
  9. R. Martínez
SUD America HLV: R. Pellejero
  1. F. Silva
  2. G. Godoy
  3. R. Izquierdo
  4. H. de León ▼ 73'
  5. A. Barcellos
  6. Felipe Klein
  7. M. Calzada ▼ 46'
  8. B. Giménez ▼ 79'
  9. M. Franco ▼ 65'
  10. D. Sánchez
  11. L. Sequeira ▼ 46'

Dự bị 10

  1. F. Posse ▲ 46'
  2. J. Lew ▲ 46'
  3. D. Cor ▲ 65'
  4. M. Loffreda ▲ 73'
  5. F. Perdomo ▲ 79'
  6. C. Silveira
  7. E. Rodríguez
  8. G. Ramos
  9. G. Rocaniere
  10. S. Perdomo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu34
29Ghi được28
35Thủng lưới48
0.85Bàn thắng mỗi trận0.82
11Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu