Atenas
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SUD America

Atenas vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: Atenas 1-0 SUD America tại Segunda División, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atenas thắng 4, hòa 3, SUD America thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Domingo Burgueno Miguel, Maldonado
Phong độ
DLLDW Atenas
WLLLL SUD America
  1. HT0-0
  2. 46' M. Núñez M. Ovelar
  3. 64' F. Gaimarí A. Barcellos
  4. 68' M. Núñez 1-0
  5. 77' M. Tellechea G. Plada
  6. 77' D. Cor L. Ibáñez
  7. 77' F. Gallego B. Giménez
  8. 83' M. Gonzalez
  9. 83' R. Martínez M. Aguilera
  10. 90'+1 M. Plada M. Britos
  11. FT1-0

Đội hình

Atenas HLV: L. Duarte
  1. F. Casanova
  2. E. Crespo
  3. S. Cal
  4. Y. Díaz
  5. G. Plada ▼ 77'
  6. J. Troya
  7. G. Díaz
  8. I. Chocho
  9. M. Britos ▼ 90'
  10. M. Ovelar ▼ 46'
  11. M. Aguilera ▼ 83'

Dự bị 10

  1. M. Núñez ▲ 46'
  2. M. Tellechea ▲ 77'
  3. R. Martínez ▲ 83'
  4. M. Plada ▲ 90'
  5. B. Mancini
  6. C. da Rosa
  7. G. Blanco
  8. J. Doncel
  9. J. Souza
  10. M. Montelongo
SUD America HLV: G. Di Noia
  1. Á. Maciel
  2. E. MacEachen
  3. M. González
  4. R. Izquierdo
  5. A. Barcellos ▼ 64'
  6. B. Giménez ▼ 77'
  7. A. Acosta
  8. C. Silveira
  9. L. Ibáñez ▼ 77'
  10. A. Navarro
  11. J. Pucheta

Dự bị 10

  1. F. Gaimarí ▲ 64'
  2. D. Cor ▲ 77'
  3. F. Gallego ▲ 77'
  4. F. Falcón
  5. F. Martinicorena
  6. F. Tancredi
  7. L. Barbat
  8. L. Sequeira
  9. M. Pascal
  10. N. Núñez

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
26Ghi được28
41Thủng lưới42
0.81Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu