SUD America
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atenas

SUD America vs Atenas

Tỷ số chung cuộc: SUD America 0-1 Atenas tại Segunda División, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 3, hòa 3, Atenas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Obdulio Varela, Montevideo
Phong độ
WLLLL SUD America
DLLDW Atenas
  1. HT0-0
  2. 60' 0-1 G. Triunfo
  3. 62' S. Cal G. Plada
  4. 68' J. Mascia D. Sánchez
  5. 78' J. Lew S. Píriz
  6. 78' P. Lemos G. Rocaniere
  7. 80' E. Martínez M. Britos
  8. 80' S. Martínez C. da Rosa
  9. 85' G. Ramos E. Rodríguez
  10. 85' L. Sequeira D. Cor
  11. 90'+4 N. del Río J. Fernández
  12. 90'+4 R. Martínez F. Ramos
  13. FT0-1

Đội hình

SUD America HLV: R. Martínez
  1. C. Geist
  2. G. Godoy
  3. G. Rocaniere ▼ 78'
  4. M. Loffreda
  5. R. Izquierdo
  6. S. Píriz ▼ 78'
  7. B. Giménez
  8. E. Rodríguez ▼ 85'
  9. D. Sánchez ▼ 68'
  10. D. Cor ▼ 85'
  11. E. García

Dự bị 10

  1. J. Mascia ▲ 68'
  2. J. Lew ▲ 78'
  3. P. Lemos ▲ 78'
  4. G. Ramos ▲ 85'
  5. L. Sequeira ▲ 85'
  6. A. Barcellos
  7. C. Silveira
  8. F. Posse
  9. F. Silva
  10. H. de León
Atenas HLV: H. Parga
  1. F. Casanova
  2. E. Crespo
  3. J. Fernández ▼ 90'
  4. G. Triunfo
  5. C. González
  6. F. Ramos ▼ 90'
  7. J. Plada
  8. G. Plada ▼ 62'
  9. M. Plada
  10. M. Britos ▼ 80'
  11. C. da Rosa ▼ 80'

Dự bị 10

  1. S. Cal ▲ 62'
  2. E. Martínez ▲ 80'
  3. S. Martínez ▲ 80'
  4. N. del Río ▲ 90'
  5. R. Martínez ▲ 90'
  6. Á. Mascaraña
  7. B. Mancini
  8. D. Costa
  9. M. Montelongo
  10. M. Ovelar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu34
28Ghi được29
48Thủng lưới35
0.82Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu