Atenas
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rentistas

Atenas vs Rentistas

Tỷ số chung cuộc: Atenas 2-0 Rentistas tại Segunda División, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atenas thắng 2, hòa 1, Rentistas thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Domingo Burgueno Miguel, Maldonado
Phong độ
LLDWD Atenas
DDDWW Rentistas
  1. 2' M. Tabárez 1-0
  2. 24' M. Tabárez 2-0
  3. 37' A. Méndez J. Martínez
  4. 37' S. Cáceres G. Oroño
  5. HT2-0
  6. 46' I. Chocho J. Troya
  7. 46' M. Alfonso L. Dufur
  8. 55' C. Tombolini B. Betancor
  9. 57' G. Plada L. Morales
  10. 57' M. Aguilera C. da Rosa
  11. 68' F. Martinicorena M. Tabárez
  12. 72' S. Ramírez L. Inverso
  13. 78' F. Umpiérrez M. Britos
  14. FT2-0

Đội hình

Atenas HLV: C. Aguiar
  1. F. Casanova
  2. L. Morales ▼ 57'
  3. G. Trasante
  4. B. Serrón
  5. M. Gómez
  6. S. Cal
  7. J. Troya ▼ 46'
  8. G. Díaz
  9. M. Britos ▼ 78'
  10. M. Tabárez ▼ 68'
  11. C. da Rosa ▼ 57'

Dự bị 10

  1. I. Chocho ▲ 46'
  2. G. Plada ▲ 57'
  3. M. Aguilera ▲ 57'
  4. F. Martinicorena ▲ 68'
  5. F. Umpiérrez ▲ 78'
  6. B. Mancini
  7. Geovani
  8. M. Núñez
  9. M. Plada
  10. R. Martínez
Rentistas HLV: M. Ligüera
  1. C. Techera
  2. F. Vega
  3. L. Dufur ▼ 46'
  4. N. Ramos
  5. R. Viera
  6. M. Seoane
  7. L. Inverso ▼ 72'
  8. G. Oroño ▼ 37'
  9. J. Martínez ▼ 37'
  10. K. Ramírez
  11. B. Betancor ▼ 55'

Dự bị 10

  1. A. Méndez ▲ 37'
  2. S. Cáceres ▲ 37'
  3. M. Alfonso ▲ 46'
  4. C. Tombolini ▲ 55'
  5. S. Ramírez ▲ 72'
  6. Á. de Freitas
  7. A. García
  8. F. Pardiñas
  9. I. Neira
  10. L. Machado

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
26Ghi được32
41Thủng lưới26
0.81Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu