Rentistas
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atenas

Rentistas vs Atenas

Tỷ số chung cuộc: Rentistas 1-2 Atenas tại Segunda División, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rentistas thắng 7, hòa 1, Atenas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 11
Sân vận động
Complejo Deportivo Rentistas, Montevideo
Phong độ
LDDDW Rentistas
DLLDW Atenas
  1. 21' G. Torres M. Gómez
  2. 43' 0-1 S. Cal
  3. HT0-1
  4. 55' G. López A. Tejera
  5. 58' 0-2 G. Plada
  6. 64' M. Juambeltz 1-2
  7. 79' C. da Rosa J. Fernández
  8. 79' F. Macchi M. Plada
  9. 80' L. Guichón A. Rodales
  10. 83' E. Mereles G. Plada
  11. 83' J. Ramírez S. Cal
  12. FT1-2

Đội hình

Rentistas HLV: J. Papa
  1. M. Bernatene
  2. A. Rodales ▼ 80'
  3. R. Brazionis
  4. M. Pereyra Herdt
  5. F. Fernández
  6. F. Cairus
  7. N. Fernández
  8. J. Hernández
  9. R. Marín
  10. M. Juambeltz
  11. A. Tejera ▼ 55'

Dự bị 10

  1. G. López ▲ 55'
  2. L. Guichón ▲ 80'
  3. B. Todaro
  4. E. Facchin
  5. F. Capdevielle
  6. G. Albín
  7. L. Machado
  8. L. Pertusatti
  9. L. Puyol
  10. M. Pereyra Ramírez
Atenas HLV: H. Parga
  1. F. Casanova
  2. E. Martínez
  3. C. González
  4. M. Gómez ▼ 21'
  5. L. Gómez
  6. S. Martínez
  7. F. Ramos
  8. S. Cal ▼ 83'
  9. G. Plada ▼ 83'
  10. J. Fernández ▼ 79'
  11. M. Plada ▼ 79'

Dự bị 10

  1. G. Torres ▲ 21'
  2. C. da Rosa ▲ 79'
  3. F. Macchi ▲ 79'
  4. E. Mereles ▲ 83'
  5. J. Ramírez ▲ 83'
  6. B. Mancini
  7. D. Costa
  8. J. Souza
  9. M. Montelongo
  10. R. Martínez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

35Trận đấu34
41Ghi được29
30Thủng lưới35
1.17Bàn thắng mỗi trận0.85
16Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn9
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu