Rentistas
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atenas

Rentistas vs Atenas

Tỷ số chung cuộc: Rentistas 2-0 Atenas tại Segunda División, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rentistas thắng 7, hòa 1, Atenas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 7
Sân vận động
Complejo Deportivo Rentistas, Montevideo
Phong độ
DDDWW Rentistas
LLDWD Atenas
  1. 34' K. Ramírez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Chocho J. Plada
  4. 46' M. Ovelar J. Troya
  5. 66' L. Machado B. Serrón
  6. 67' M. Montelongo M. Plada
  7. 68' Á. de Freitas A. García
  8. 76' A. Rodríguez J. Martínez
  9. 81' M. Tellechea G. Díaz
  10. 88' R. Viera E. García
  11. 90'+7 I. Neira11m 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Rentistas HLV: M. Ligüera
  1. L. Machado
  2. S. Ramírez
  3. F. Vega
  4. A. García ▼ 68'
  5. N. Ramos
  6. I. Neira
  7. G. Oroño
  8. J. Martínez ▼ 76'
  9. K. Ramírez
  10. F. Andrade
  11. E. García ▼ 88'

Dự bị 10

  1. Á. de Freitas ▲ 68'
  2. A. Rodríguez ▲ 76'
  3. R. Viera ▲ 88'
  4. C. Techera
  5. F. Pardiñas
  6. J. Villalpando
  7. M. Seoane
  8. M. Sosa
  9. S. Rodríguez
  10. S. Vigorito
Atenas HLV: H. Parga
  1. F. Casanova
  2. E. Crespo
  3. B. Serrón ▼ 66'
  4. M. Gómez
  5. Y. Díaz
  6. J. Plada ▼ 46'
  7. R. Martínez
  8. J. Troya ▼ 46'
  9. G. Díaz ▼ 81'
  10. M. Plada ▼ 67'
  11. M. Britos

Dự bị 10

  1. I. Chocho ▲ 46'
  2. M. Ovelar ▲ 46'
  3. L. Machado ▲ 66'
  4. M. Montelongo ▲ 67'
  5. M. Tellechea ▲ 81'
  6. B. Mancini
  7. C. da Rosa
  8. M. Ayala
  9. S. Cal
  10. J. Doncel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
32Ghi được26
26Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận0.81
12Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu