Atenas vs Rentistas
Tỷ số chung cuộc: Atenas 0-2 Rentistas tại Segunda División, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atenas thắng 2, hòa 1, Rentistas thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · 2nd Phase · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Domingo Burgueno Miguel, Maldonado
- Phong độ
- DLLDW Atenas
- DDDWW Rentistas
- 18' 0-1 Santiago Ramírez
- HT0-1
- 59' ▲ A. García ▼ F. Cairus
- 59' ▲ A. Rodales ▼ Santiago Ramírez
- 60' ▲ G. Plada ▼ R. Martínez
- 60' ▲ M. Plada ▼ M. Montelongo
- 69' ▲ A. Santurio ▼ J. Martínez
- 69' ▲ G. López ▼ N. Fernández
- 69' ▲ J. Rodríguez ▼ J. Berríos
- 73' ▲ C. da Rosa ▼ G. Triunfo
- 90'+13 Red Card
- 90'+2 ▲ S. Cal ▼ F. Ramos
- 90'+6 0-2 J. Rodríguez
- FT0-2
Đội hình
- F. Casanova
- E. Crespo
- J. Fernández
- G. Triunfo ▼ 73'
- C. González
- F. Ramos ▼ 90'
- J. Plada
- R. Martínez ▼ 60'
- M. Britos
- M. Montelongo ▼ 60'
- M. Ovelar
Dự bị 10
- G. Plada ▲ 60'
- M. Plada ▲ 60'
- C. da Rosa ▲ 73'
- S. Cal ▲ 90'
- Á. Mascaraña
- B. Mancini
- D. Costa
- E. Martínez
- J. Souza
- M. Gómez
- M. Bernatene
- R. Hernández
- F. Capdevielle
- L. Pertusatti
- R. Brazionis
- I. Neira
- F. Cairus ▼ 59'
- N. Fernández ▼ 69'
- Santiago Ramírez ▼ 59'
- J. Berríos ▼ 69'
- J. Martínez ▼ 69'
Dự bị 10
- A. García ▲ 59'
- A. Rodales ▲ 59'
- A. Santurio ▲ 69'
- G. López ▲ 69'
- J. Rodríguez ▲ 69'
- G. Méndez
- J. Hernández
- L. Dufur
- L. Machado
- S. Laurino
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 2 | 32 | 60 - 36 | +24 | 65 | |
| 4 | 32 | 38 - 30 | +8 | 51 | |
| 5 | 32 | 39 - 27 | +12 | 47 | |
| 6 | 32 | 41 - 32 | +9 | 47 | |
| 6 | 6 | 5 - 9 | -4 | 6 | |
| 7 | 32 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 8 | 32 | 44 - 41 | +3 | 41 | |
| 9 | 32 | 38 - 56 | -18 | 41 | |
| 10 | 32 | 26 - 32 | -6 | 40 | |
| 11 | 32 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 24 - 48 | -24 | 29 | |
| 13 | 32 | 26 - 45 | -19 | 26 | |
| 14 | 32 | 24 - 50 | -26 | 21 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
34Trận đấu35
29Ghi được41
35Thủng lưới30
0.85Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai28