Club Nacional vs Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Club Nacional 1-2 Wanderers tại Primera División, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Nacional thắng 6, hòa 2, Wanderers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Torneo Intermedio · Vòng 6
- Phong độ
- WDWWD Club Nacional
- DLWDL Wanderers
- 15' B. Zuculini
- 23' 0-1 L. Cosentino
- 38' F. Formiliano
- 45' N. Queiroz
- HT0-1
- 46' ▲ A. Dos Santos ▼ N. Lodeiro
- 53' A. Martin
- 55' ▲ L. Mejia ▼ E. Ancheta
- 58' ▲ J. Luna ▼ F. Labandeira
- 58' ▲ A. Garcia ▼ L. Zazpe
- 59' S. Coates
- 71' ▲ T. Correa ▼ M. Silvera
- 76' ▲ G. Freitas ▼ N. Queiroz
- 76' ▲ J. Urretaviscaya ▼ N. Cabral
- 81' ▲ T. Viera ▼ F. Calvo
- 81' ▲ T. Veron ▼ B. Zuculini
- 85' ▲ S. Guzman ▼ L. Cosentino
- 90'+4 A. Garcia
- 90'+6 Yellow Card
- 90' 0-2 J. Zeballos
- 90' L. Boggio 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 22A. Martin
- 13E. Ancheta ▼ 55'
- 4S. Coates
- 5F. Calvo ▼ 81'
- 21C. Candido
- 36B. Zuculini ▼ 81'
- 6L. Boggio
- 14N. Lodeiro ▼ 46'
- 30B. Barcia
- 11M. Silvera ▼ 71'
- 9M. Gomez
Dự bị 10
- 1L. Mejia ▲ 55'
- 15P. Calione
- 32T. Viera ▲ 81'
- 24B. Nunez
- 23L. Rodriguez
- 10A. Dos Santos ▲ 46'
- 27T. Veron ▲ 81'
- 31R. Martinez
- 29T. Correa ▲ 71'
- 18P. Nunez
- 33A. Buffa
- 6L. Zazpe ▼ 58'
- 13F. Formiliano
- 21S. Benitez
- 2N. Cabral ▼ 76'
- 5N. Queiroz ▼ 76'
- 10L. Cosentino ▼ 85'
- 31N. Furtado
- 16J. Alberti
- 24J. Zeballos
- 30F. Labandeira ▼ 58'
Dự bị 10
- 1G. Govea
- 11J. Luna ▲ 58'
- 14M. Acosta
- 17A. Garcia ▲ 58'
- 20S. Guzman ▲ 85'
- 22E. Porro
- 25G. Freitas ▲ 76'
- 27L. Blengio
- 29E. Crucci
- 80J. Urretaviscaya ▲ 76'
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 5 | 6 - 4 | +2 | 8 | |
| 6 | 63 | 98 - 81 | +17 | 96 | |
| 6 | 5 | 5 - 3 | +2 | 8 | |
| 8 | 4 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 9 | 5 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 15 | 20 - 18 | +2 | 20 | |
| 12 | 5 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 13 | 15 | 14 - 20 | -6 | 17 | |
| 13 | 5 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 14 | 15 | 17 - 22 | -5 | 15 | |
| 14 | 64 | 59 - 80 | -21 | 73 | |
| 15 | 64 | 63 - 77 | -14 | 67 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 2 | |
| 16 | 5 | 3 - 8 | -5 | 0 | |
| 16 | 15 | 8 - 24 | -16 | 10 | |
| 16 | 27 | 20 - 38 | -18 | 22 |
Segunda Division
So sánh
12Trận đấu10
13Ghi được14
15Thủng lưới15
1.08Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8