Club Nacional vs Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Club Nacional 3-1 Wanderers tại Primera División, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Nacional thắng 6, hòa 2, Wanderers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Gran Parque Central, Montevideo
- Phong độ
- WDWWD Club Nacional
- LWDLL Wanderers
- 29' C. Oliva
- 29' E. Garcia
- 39' L. Zazpe
- 40' N. Lopez
- 45' N. Lopez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Rivero ▼ S. Guzman
- 51' N. Lopez 2-0
- 54' ▲ Y. Rodriguez ▼ C. Oliva
- 63' ▲ G. Petit ▼ D. Herazo
- 65' ▲ N. Royon ▼ J. Zeballos
- 65' ▲ E. Crucci ▼ B. Veglio
- 71' ▲ R. Otero ▼ L. M. Villalba Jaume
- 71' ▲ B. Arady ▼ J. Recoba
- 74' ▲ T. Viudez ▼ M. N. Ferreira Berrondo
- 82' ▲ G. Wagner ▼ F. Cerro
- 90' 2-1 R. Rivero11m
- 90' L. Boggio 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Mejia
- 77N. Rodriguez
- 4S. Coates
- 29J. Millan
- 11G. Baez Corradi
- 8C. Oliva ▼ 54'
- 6L. Boggio
- 18J. Recoba ▼ 71'
- 16L. M. Villalba Jaume ▼ 71'
- 7N. Lopez
- 76D. Herazo ▼ 63'
Dự bị 10
- 25I. Suarez
- 15P. Calione
- 13E. Ancheta
- 27D. Romero
- 5Y. Rodriguez ▲ 54'
- 80R. Otero ▲ 71'
- 10M. Pereyra
- 26B. Arady ▲ 71'
- 9G. Petit ▲ 63'
- 17Eduardo Vargas
- 1M. Silveira
- 22S. Figueredo
- 23E. Garcia
- 14M. Acosta
- 6L. Zazpe
- 20P. Lima
- 8B. Veglio ▼ 65'
- 18F. Cerro ▼ 82'
- 21S. Guzman ▼ 46'
- 11M. N. Ferreira Berrondo ▼ 74'
- 19J. Zeballos ▼ 65'
Dự bị 10
- 25J. da Silva
- 13M. Aguirregaray
- 27A. Teuten
- 5N. Queiroz
- 16G. Wagner ▲ 82'
- 10T. Viudez ▲ 74'
- 70R. Amaral
- 7R. Rivero ▲ 46'
- 15N. Royon ▲ 65'
- 29E. Crucci ▲ 65'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 35 - 16 | +19 | 31 | |
| 3 | 15 | 23 - 15 | +8 | 30 | |
| 4 | 15 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 5 | 22 | 29 - 22 | +7 | 38 | |
| 5 | 7 | 10 - 12 | -2 | 8 | |
| 6 | 15 | 14 - 10 | +4 | 23 | |
| 7 | 22 | 24 - 29 | -5 | 29 | |
| 9 | 15 | 13 - 13 | 0 | 19 | |
| 10 | 22 | 22 - 27 | -5 | 24 | |
| 12 | 22 | 26 - 34 | -8 | 22 | |
| 13 | 22 | 20 - 29 | -9 | 22 | |
| 13 | 15 | 12 - 17 | -5 | 12 | |
| 14 | 22 | 21 - 37 | -16 | 21 | |
| 14 | 15 | 12 - 17 | -5 | 12 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 16 - 30 | -14 | 15 |
So sánh
32Trận đấu24
63Ghi được18
36Thủng lưới24
1.97Bàn thắng mỗi trận0.75
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn8
36Hiệp hai11