Wanderers
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Nacional

Wanderers vs Club Nacional

Tỷ số chung cuộc: Wanderers 0-1 Club Nacional tại Primera División, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wanderers thắng 1, hòa 0, Club Nacional thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Parque Alfredo Víctor Viera, Montevideo
Phong độ
DLWDL Wanderers
WDWWD Club Nacional
  1. 41' Gonzalo Camargo
  2. HT0-0
  3. 62' Camilo Cándido
  4. 63' F. Fagúndez D. Zabala
  5. 63' B. Damiani I. Ramírez
  6. 70' A. Trezza F. Martínez
  7. 70' M. Monzeglio G. Pereiro
  8. 74' N. Albarracín F. Milán
  9. 82' L. Cosentino K. Rolón
  10. 88' Francisco Cerro
  11. 88'+1 Sergio Rochet
  12. 90'+8 Agustín Santurio
  13. 90'+5 A. Santurio L. Pais
  14. 90'+5 N. Ferreira F. Cerro
  15. 90' 0-1 D. Polenta
  16. FT0-1

Đội hình

Wanderers HLV: S. Blanco
  1. 1M. Silveira
  2. 4J. Acosta
  3. 44M. Risso
  4. 23E. García
  5. 33G. Camargo
  6. 18F. Cerro ▼ 90'
  7. 5N. Fonseca
  8. 10L. Pais ▼ 90'
  9. 7D. Hernández
  10. 21K. Rolón ▼ 82'
  11. 9F. Milán ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 20N. Albarracín ▲ 74'
  2. 28L. Cosentino ▲ 82'
  3. 11A. Santurio ▲ 90'
  4. 25N. Ferreira ▲ 90'
  5. 3I. García
  6. 8B. Veglio
  7. 12F. Laforia
  8. 17M. Suárez
  9. 22S. Figueredo
  10. 26G. Wagner
Club Nacional HLV: Á. Gutiérrez
  1. 1S. Rochet
  2. 27L. Morales
  3. 18F. Noguera
  4. 23D. Polenta
  5. 6C. Cándido
  6. 14M. Montiel
  7. 15D. Rodríguez
  8. 22D. Zabala ▼ 63'
  9. 7F. Martínez ▼ 70'
  10. 20G. Pereiro ▼ 70'
  11. 11I. Ramírez ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 10F. Fagúndez ▲ 63'
  2. 29B. Damiani ▲ 63'
  3. 19A. Trezza ▲ 70'
  4. 24M. Monzeglio ▲ 70'
  5. 2D. Bocanegra
  6. 3M. Perg
  7. 8S. Cartagena
  8. 13C. Almeida
  9. 32S. Ichazo

Thống kê

0310
620
5Dứt điểm8
1Trúng đích2
4Chệch đích6
10Phạt góc6
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Club Nacional
15 20 - 17 +3 24
4
Peñarol
7 9 - 9 0 10
5
Liverpool Montevideo
15 24 - 19 +5 23
6
Defensor Sporting
15 19 - 13 +6 21
10
CA River Plate
15 9 - 14 -5 19
11
Atletico Torque
15 15 - 24 -9 16
11
Deportivo Maldonado
15 14 - 19 -5 18
12
Cerro Largo
15 14 - 17 -3 17
12
Plaza Colonia
15 15 - 25 -10 16
13
Danubio
15 20 - 19 +1 15
14
Cerro
15 12 - 15 -3 15
14
Racing Montevideo
15 13 - 17 -4 15
15
Boston River
15 15 - 23 -8 12
15
Wanderers
15 13 - 21 -8 15
16
Fenix
15 11 - 23 -12 12
16
La Luz
15 13 - 19 -6 13

So sánh

28Trận đấu38
30Ghi được63
28Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu