Dibba Al-Fujairah vs Al Bataeh
Tỷ số chung cuộc: Dibba Al-Fujairah 2-1 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dibba Al-Fujairah thắng 5, hòa 3, Al Bataeh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
- Phong độ
- LLWWL Dibba Al-Fujairah
- DWDLW Al Bataeh
- 39' ▲ R. Muhayer ▼ U. Meleke
- 45'+3 Khalid Mubarak
- HT0-0
- 58' Carlinhos11m 1-0
- 61' Oumar Keita
- 64' Abdulla Saeed
- 64' Mohammed Jumaa
- 64' ▲ Adyson ▼ M. Jumaa
- 65' ▲ Gian ▼ Juninho
- 70' ▲ M. Rashed ▼ K. Alsaleh
- 71' Saymon Cabral · Andrigo 2-0
- 77' ▲ S. Lega ▼ D. Bessa
- 77' ▲ Ivonei ▼ Neto
- 80' 2-1 M. Fahad · A. Ganiev
- 84' ▲ R. Omer ▼ Iago Santos
- 84' ▲ E. Benedict ▼ D. Coulibaly
- 90'+5 Andrigo
- 90'+6 ▲ M. Cassama ▼ Andrigo
- FT2-1
Đội hình
- 12Mohamed Al Rowaihy 6.2
- 35Khaled 6.9
- 4Iago Santos ▼ 84' 6.3
- 13A. Saeed 6.3
- 6Habib Yousuf 6.9
- 51K. Alsaleh ▼ 70' 6.9
- 11Carlinhos ⚽ 7.2
- 22T. Uchino 6.9
- 60D. Coulibaly ▼ 84' 6.5
- 7Andrigo ⇢ ▼ 90' 7.5
- 77Saymon Cabral ⚽ 8.7
Dự bị 11
- 1E. Houti
- 14I. Al Zaabi
- 70R. Omer ▲ 84' 6.9
- 21A. Al Balushi
- 99E. Benedict ▲ 84' 6.5
- 66D. Ferreira
- 18K. Al Baloushi
- 5M. Rashed ▲ 70' 6.3
- 34F. Badr
- 39E. Ampofo
- 19M. Cassama ▲ 90'
- 44I. Ali
- 96M. Fahad ⚽ 7.7
- 30O. Keita 5.6
- 23D. Borges 6.9
- 3U. Meleke ▼ 39' 6.9
- 7Juninho ▼ 65' 6.3
- 10M. Jumaa ▼ 64' 6.6
- 6A. Ganiev ⇢ 7.2
- 5Neto ▼ 77' 6.3
- 11D. Bessa ▼ 77' 6.2
- 9Alvaro de Oliveira 6.3
Dự bị 12
- 21H. Howaij
- 17A. Sulaiman
- 26A. Haikal
- 45S. Juma
- 50S. Suleiman
- 70S. Lega ▲ 77' 6.2
- 99Adyson ▲ 64' 7.2
- 62A. Mohmed
- 37R. Muhayer ▲ 39' 5.9
- 19A. Al Zeyoudi
- 8Ivonei ▲ 77' 6.9
- 16Gian ▲ 65' 6.5
Thống kê
03⚑3
⚑520
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm21
4Trúng đích5
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn6
3Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
216Chuyền bóng385
144Chuyền chính xác324
67%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
25Ghi được26
58Thủng lưới40
0.89Bàn thắng mỗi trận0.93
4Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai17