Al Bataeh
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dibba Al-Fujairah

Al Bataeh vs Dibba Al-Fujairah

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 0-1 Dibba Al-Fujairah tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 2, hòa 3, Dibba Al-Fujairah thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
Sân vận động
Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
Phong độ
DWDLW Al Bataeh
LLWWL Dibba Al-Fujairah
  1. 41' D. Borges
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 Meme · A. Al Balushi
  4. 66' Ivonei Rafael Pereira
  5. 66' M. Jumaa S. Khalil
  6. 81' O. Keita D. Bessa
  7. 87' D. Coulibaly Meme
  8. 90'+5 Habib Yousuf
  9. 90'+5 E. Benedict Saymon Cabral
  10. FT0-1

Đội hình

Al Bataeh HLV: Farhad Majidi
  1. 1A. Al Ameri
  2. 23D. Borges
  3. 34Rafael Pereira ▼ 66'
  4. 37R. Muhayer
  5. 96E. Marwan
  6. 5Neto
  7. 3U. Meleke
  8. 31S. Khalil ▼ 66'
  9. 6A. Ganiev
  10. 11D. Bessa ▼ 81'
  11. 29A. Abang

Dự bị 12

  1. 26A. Haikal
  2. 62A. Mohmed
  3. 17A. Sulaiman
  4. 19A. Suliman
  5. 16Gian
  6. 14Hamad Mohamed
  7. 78H. Saeed
  8. 90H. Awad
  9. 21H. Howaij
  10. 8Ivonei ▲ 66'
  11. 10M. Jumaa ▲ 66'
  12. 30O. Keita ▲ 81'
Dibba Al-Fujairah HLV: Abdullah Mesafer
  1. 12Mohamed Al Rowaihy
  2. 22T. Uchino
  3. 4Iago Santos
  4. 35Khaled
  5. 96Gilmario
  6. 23A. Khamis
  7. 77Saymon Cabral ▼ 90'
  8. 21A. Al Balushi
  9. 8A. Abdullaev
  10. 11Carlinhos
  11. 9Meme ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 13A. Saeed
  2. 99E. Benedict ▲ 90'
  3. 60D. Coulibaly ▲ 87'
  4. 6Habib Yousuf
  5. 51K. Alsaleh
  6. 2J. Bangsbo
  7. 3M. Alteneiji
  8. 26M. Osman
  9. 70R. Omer
  10. 16S. Mohamed
  11. 14I. Al Zaabi
  12. 88W. Hussain

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
26Ghi được25
40Thủng lưới58
0.93Bàn thắng mỗi trận0.89
4Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu