Al Bataeh
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dibba Al-Fujairah

Al Bataeh vs Dibba Al-Fujairah

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 0-1 Dibba Al-Fujairah tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 2, hòa 3, Dibba Al-Fujairah thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 23
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Trọng tài
Ahmed Eisa Mohamed
Phong độ
DWDLW Al Bataeh
LLWWL Dibba Al-Fujairah
  1. 3' Tafadzwa Dhliwayo
  2. 24' 0-1 Khalid Abdulla · T. Dhliwayo
  3. 42' Hamdan Naser Masoud
  4. HT0-1
  5. 46' Saif Rashid Mohammed bin Yousef
  6. 46' Hamad Jasim Hamdan Nasser
  7. 46' Rashed Mohamed I Abdulla Mohammed
  8. 54' Jajá
  9. 62' Abdoulaye Conde
  10. 68' Ahmed Nabil Jája Silva
  11. 70' Mohammed Khalfan Fahad Sebil
  12. 78' Mohammed Rashed
  13. 86' Abdalla Abdulrahman Hamad Mohamed
  14. 89' Ahmed Ali Rashed A. Condé
  15. 90'+7 Mohamed Al Rowaihy
  16. FT0-1

Đội hình

Al Bataeh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chkhit
  1. 36Zayed Ahmed
  2. 27Fahad Sebil ▼ 70'
  3. 4Artur Jorge
  4. 60Hamdan Nasser ▼ 46'
  5. 78Abdulla Al Baloosh
  6. 5Mohammed bin Yousef ▼ 46'
  7. 14Hamad Mohamed ▼ 86'
  8. 17S. Gassama
  9. 20João Novais
  10. 7Lourency
  11. 29A. Abang

Dự bị 9

  1. 9Saif Rashid ▲ 46'
  2. 6Hamad Jasim ▲ 46'
  3. 30Mohammed Khalfan ▲ 70'
  4. 70Abdalla Abdulrahman ▲ 86'
  5. 33S. Corr
  6. 12Jeferson Douglas
  7. 40Abdullah Yousef
  8. 18Eisa Ahmed Hussain
  9. 23Saeed Suwaidan
Dibba Al-Fujairah Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Hassan Al-Abdooli
  1. 12Mohamed Al Rowaihy
  2. 17Abdulla Mohammed ▼ 46'
  3. 35Khalid Abdulla
  4. 44Marcelo
  5. 50Ibrahim Saeed
  6. 20T. Dhliwayo
  7. 89A. Condé ▼ 89'
  8. 11Pedro Castro
  9. 22Amer Omar
  10. 9Alvaro de Oliveira
  11. 7Jája Silva ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 5Rashed Mohamed I ▲ 46'
  2. 26Ahmed Nabil ▲ 68'
  3. 15Ahmed Ali Rashed ▲ 89'
  4. 27Husain Abdulla Omar
  5. 14Mansoor Al Baloushi
  6. 91Jamal Maroof
  7. 19Abdullah Khamis Juma
  8. 33Humaid Al Najjar
  9. 10China

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
39Ghi được24
65Thủng lưới55
1.26Bàn thắng mỗi trận0.8
5Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu