Khorfakkan vs Shabab Al Ahli Dubai
Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 0-1 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 0, hòa 2, Shabab Al Ahli Dubai thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 8
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Phong độ
- LLWLD Khorfakkan
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- HT0-0
- 64' ▲ Kauan Santos ▼ I. Gomes
- 65' ▲ D. Garcia ▼ Breno
- 71' ▲ A. Camara ▼ T. Tissoudali
- 80' Ahmed Hamdan
- 81' ▲ S. Adil ▼ Mateusao
- 84' Yuri César
- 87' 0-1 Guilherme · D. Garcia
- 90'+4 Pedro Pavlov
- 90'+4 Sultan Adil
- 90'+2 ▲ S. Ahmed ▼ A. Barman
- 90'+2 ▲ J. Kameni ▼ A. Boa Morte
- 90'+1 ▲ M. Al Mansouri ▼ Yuri Cesar
- 90' ▲ Thiago ▼ Guilherme
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Al Hosani
- 11A. Jshak 6.6
- 16P. Pavlov 6.0
- 30A. Nakach 7.3
- 74A. El Refaey
- 10A. Boa Morte ▼ 90' 6.3
- 18Won Du-Jae 6.6
- 13A. Barman ▼ 90' 6.7
- 7Lourency 5.9
- 21S. Amallah 6.6
- 9T. Tissoudali ▼ 71' 7.0
Dự bị 12
- 55Ali Eissa Alkaabi
- 95R. Suhail
- 96R. Ali
- 2Y. Al Ameri
- 4M. Ali Shakir
- 5A. Camara ▲ 71' 6.2
- 14A. Haroun
- 19R. Al Awadhi
- 23S. Ahmed ▲ 90'
- 27S. Al Sweed
- 34S. Seymor
- 99J. Kameni ▲ 90'
- 22H. Al Meqebaali 7.0
- 75Mateus Henrique 7.0
- 4B. Planic 7.7
- 13Renan 7.6
- 25I. Gomes ▼ 64' 6.7
- 26E. Al Nuaimi 7.3
- 80Breno ▼ 65' 6.3
- 10F. Cartabia 7.2
- 57Yuri Cesar ▼ 90' 6.0
- 77Guilherme ⚽ ▼ 90' 8.3
- 19Mateusao ▼ 81' 6.7
Dự bị 12
- 12H. Hamza
- 55R. Maqdami
- 8G. Alvarez
- 9M. Dabbur
- 14D. Garcia ▲ 65' 6.9
- 15Kaiky
- 18M. Al Mansouri ▲ 90'
- 21S. Adil ▲ 81' 6.3
- 23M. Seifi
- 28S. Gonzalez Baquero
- 31Kauan Santos ▲ 64' 7.0
- 70Thiago ▲ 90'
Thống kê
02⚑2
⚑1120
31%Kiểm soát bóng69%
3Dứt điểm22
1Trúng đích6
1Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm17
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn8
2Phạt góc11
1Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
258Chuyền bóng562
187Chuyền chính xác490
72%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu40
44Ghi được85
51Thủng lưới41
1.42Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai49