Khorfakkan vs Shabab Al Ahli Dubai
Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 1-2 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 26 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 0, hòa 2, Shabab Al Ahli Dubai thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Trọng tài
- Hasan Al Blooshi
- Phong độ
- LLWLD Khorfakkan
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- 11' Mohamed Jaber
- 11' Souza11m 1-0
- 22' 1-1 Gustavo · Sultan Ahmed
- HT1-1
- 62' ▲ C. Doumbia ▼ T. Olsen
- 62' ▲ Hamdan Humaid ▼ Gustavo
- 63' Hamdan Humaid
- 75' ▲ Mohannad Obaid ▼ Salim Ali Ibrahim
- 85' ▲ M. Karimu ▼ Yuri César
- 89' ▲ Jassim Yaqoob ▼ Juninho
- 89' ▲ Ahmed Al Zeyoudi ▼ Abdalla Al Refaey
- 90'+2 ▲ Muhammad Yusuf Atiq ▼ Mohammad Jumaa
- 90' 1-2 Khaled Asbahi · Kayque Soares
- FT1-2
Đội hình
- 36Zayed Ahmed
- 30Salim Ali Ibrahim ▼ 75'
- 20Masoud Sulaiman
- 19Adel Subeel
- 74Abdalla Al Refaey ▼ 89'
- 5Souza
- 6Falah Waleed
- 89Aylton Boa Morte
- 9Caique
- 94Juninho ▼ 89'
- 28B. Ayim
Dự bị 9
- 15Mohannad Obaid ▲ 75'
- 17Jassim Yaqoob ▲ 89'
- 23Ahmed Al Zeyoudi ▲ 89'
- 40Abdullah Yousef
- 22Ali Almutawa
- 99Badr Mohamed
- 16Omar Alnaqbi
- 14Ibrahim Saeed
- 69Abdullah Gazea
- 12Hassan Hamza
- 20Yousef Jaber
- 21Mohamed Jaber
- 61Bader Nasser
- 90Kayque Soares
- 30Mohammad Jumaa ▼ 90'
- 57Yuri César ▼ 85'
- 31Sultan Ahmed
- 80Gustavo ▼ 62'
- 19Khaled Asbahi
- 18T. Olsen ▼ 62'
Dự bị 9
- 98C. Doumbia ▲ 62'
- 35Hamdan Humaid ▲ 62'
- 67M. Karimu ▲ 85'
- 45Muhammad Yusuf Atiq ▲ 90'
- 95Rashid Abdalla
- 81Sebil Saleh
- 69Suliman Abdulla
- 44Abdulrahman Adel
- 68Amer Khalifa
Thống kê
00⚑6
⚑520
8Dứt điểm8
1Trúng đích3
5Chệch đích4
2Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 17 | +40 | 65 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 55 | |
| 3 | 26 | 51 - 25 | +26 | 53 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 33 - 30 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 36 - 30 | +6 | 36 | |
| 7 | 26 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 8 | 26 | 42 - 38 | +4 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 49 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 32 - 38 | -6 | 28 | |
| 12 | 26 | 28 - 36 | -8 | 24 | |
| 13 | 26 | 25 - 57 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 21 - 61 | -40 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
47Ghi được50
63Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai26