Shabab Al Ahli Dubai
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Khorfakkan

Shabab Al Ahli Dubai vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 2-1 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 8, hòa 2, Khorfakkan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 2
Sân vận động
Rashid Stadium, Dubai
Phong độ
WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
LLWLD Khorfakkan
  1. 2' Azizjon Ganiev
  2. 14' Hareb Abdullah Suhail
  3. 25' M. Dabbur · Harib Abdalla Suhail 1-0
  4. 37' Yousef Jaber · Harib Abdalla Suhail 2-0
  5. 40' Lourency
  6. HT2-0
  7. 46' S. Khaoui Saeed Ahmed
  8. 46' Mohamed Al Junaibi Juninho
  9. 62' F. Cartabia M. Dabbur
  10. 63' Omar Saeed Abdulrahman Yousef
  11. 65' Luka Milivojević
  12. 76' Mohammad Juma Harib Abdalla Suhail
  13. 77' Tariq Ahmed L. Milivojević
  14. 77' Khaleil Khameis Pedro Castro
  15. 85' Abdalla Al Naqbi Yahya Al Ghassani
  16. 85' Mohamed Awadalla D. Nyengue
  17. 90'+6 2-1 Tiago · Mohamed Awadalla
  18. FT2-1

Đội hình

Shabab Al Ahli Dubai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Nikolić
  1. 55Majed Naser 6.6
  2. 50Saeed Sulaiman 6.9
  3. 4Mohammed Marzooq 7.0
  4. 13Renan 7.0
  5. 20Yousef Jaber 7.6
  6. 7Harib Abdalla Suhail ⇢2 ▼ 76' 8.2
  7. 40L. Milivojević ▼ 77' 7.2
  8. 6A. Gʻaniyev 7.3
  9. 11Yahya Al Ghassani ▼ 85' 7.6
  10. 99Igor Jesus 8.2
  11. 9M. Dabbur ▼ 62' 7.9

Dự bị 9

  1. 10F. Cartabia ▲ 62' 6.9
  2. 30Mohammad Juma ▲ 76' 6.7
  3. 21Tariq Ahmed ▲ 77' 6.6
  4. 15Abdalla Al Naqbi ▲ 85' 6.9
  5. 19Mateusão
  6. 26Eid Khamis
  7. 12Hassan Hamza
  8. 23Abdulaziz Hussain
  9. 2Salmin Khamis
Khorfakkan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 1Ahmed Al Hosani 6.6
  2. 2Sultan Ahmed ▼ 46' 6.9
  3. 20Masoud Sulaiman 6.3
  4. 3Rafael Pereira 6.7
  5. 6Abdulrahman Yousef ▼ 63' 6.6
  6. 94Juninho ▼ 46' 6.6
  7. 71D. Nyengue ▼ 85' 7.2
  8. 33Pedro Castro ▼ 77' 6.6
  9. 7Lourency 6.3
  10. 23Saeed Ahmed ▼ 46' 6.7
  11. 12Tiago 7.5

Dự bị 9

  1. 10S. Khaoui ▲ 46' 6.6
  2. 9Mohamed Al Junaibi ▲ 46' 6.5
  3. 80Omar Saeed ▲ 63' 6.5
  4. 78Khaleil Khameis ▲ 77' 6.3
  5. 72Mohamed Awadalla ▲ 85' 7.2
  6. 4Khalifa Mubarak
  7. 11Omar Jumaa
  8. 66Ahmed Mahmoud
  9. 8Waleed Hussain

Thống kê

029
500
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
9Phạt góc5
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
535Chuyền bóng293
482Chuyền chính xác237
90%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
95Ghi được38
54Thủng lưới61
2.79Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới1
31Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu