Shabab Al Ahli Dubai
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Khorfakkan

Shabab Al Ahli Dubai vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 3-1 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 8, hòa 2, Khorfakkan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 20
Sân vận động
Rashid Stadium, Dubai
Trọng tài
Mohamed Alharmoodi
Phong độ
WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
LLWLD Khorfakkan
  1. 17' Omar Khribin · A. Gʻaniyev 1-0
  2. 30' Dodô
  3. 45' F. Cartabia11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 65' Salmin Khamis Walid Abbas
  6. 67' Saymon Cabral Juninho
  7. 67' Khaleil Khameis Amir Mubarak
  8. 76' 2-1 Dodô
  9. 77' Guilherme Bala Yuri César
  10. 79' Harib Abdalla Suhail Yahya Al Ghassani
  11. 82' Salmin Khamis 3-1
  12. 86' Caique Dodô
  13. 86' Yousef Al Ameri Ali Al Dhanhani
  14. 87' Igor Jesus Omar Khribin
  15. 87' Gustavo F. Cartabia
  16. 87' Ahmed Al Zeyoudi Adel Subeel
  17. FT3-1

Đội hình

Shabab Al Ahli Dubai Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonardo Jardim
  1. 55Majed Naser
  2. 37Ahmed Jamil
  3. 4Mohammed Marzooq
  4. 5Walid Abbas ▼ 65'
  5. 9Abdulaziz Hussain
  6. 6A. Gʻaniyev
  7. 70Yahya Al Ghassani ▼ 79'
  8. 10F. Cartabia ▼ 87'
  9. 7A. Noorollahi
  10. 57Yuri César ▼ 77'
  11. 17Omar Khribin ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 2Salmin Khamis ▲ 65'
  2. 77Guilherme Bala ▲ 77'
  3. 11Harib Abdalla Suhail ▲ 79'
  4. 99Igor Jesus ▲ 87'
  5. 39Gustavo ▲ 87'
  6. 16Marwan Fahad
  7. 12Hassan Hamza
  8. 21Tariq Ahmed
  9. 15Abdalla Al-Naqbi
Khorfakkan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 1Ahmed Al Hosani
  2. 15Ali Al Dhanhani ▼ 86'
  3. 3L. Rosić
  4. 6Abdulrahman Yousef
  5. 19Adel Subeel ▼ 87'
  6. 32Amir Mubarak ▼ 67'
  7. 37M. Abeid
  8. 77Aylton Boa Morte
  9. 10Dodô ▼ 86'
  10. 94Juninho ▼ 67'
  11. 9Fábio Abreu

Dự bị 9

  1. 79Saymon Cabral ▲ 67'
  2. 78Khaleil Khameis ▲ 67'
  3. 90Caique ▲ 86'
  4. 2Yousef Al Ameri ▲ 86'
  5. 23Ahmed Al Zeyoudi ▲ 87'
  6. 7Ismail Al Hammadi
  7. 20Masoud Sulaiman
  8. 66Ahmed Mahmoud
  9. 30Salim Ali Ibrahim

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
75Ghi được38
41Thủng lưới51
1.97Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu