Hatta SC vs Al-Dhafra
Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 2-2 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 2 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 2, hòa 2, Al-Dhafra thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 23
- Sân vận động
- Hamdan Bin Rashid Stadium, Hatta
- Trọng tài
- Ahmad Salem Khalfan
- Phong độ
- WLLLW Hatta SC
- LLLLL Al-Dhafra
- 8' 0-1 M. Diop · M. Rosheuvel
- 11' Hamad Ibrahim
- 27' ▲ Omar Saeed ▼ Hamad Ibrahim
- 45'+2 Jonathas 1-1
- HT1-1
- 53' Jonathas11m 2-1
- 61' ▲ Mohamed Al Junaibi ▼ Saeed Ali
- 76' 2-2 Mohamed Al Junaibi · M. Diop
- 80' ▲ Ahmed Malallah ▼ Saeed Jassim Saleh
- 80' ▲ Abdullah Khamis Juma ▼ D. Khamdamov
- 80' ▲ Eisa Waleed ▼ Khalid Salem
- 82' Jonathas
- 84' Khalid Ali Aldarmaki
- 86' ▲ Saeed Al Kathiri ▼ Pedro Conde
- 90' Abdullah Khamis Juma
- FT2-2
Đội hình
- 78Mohammed Waleed
- 34M. Samardžić
- 50S. Suleiman
- 19N. Besara
- 28Eisa Ahmed
- 23Hamad Ibrahim ▼ 27'
- 10D. Khamdamov ▼ 80'
- 21Khalid Salem ▼ 80'
- 70B. Ramírez
- 9Jonathas
- 4Saeed Jassim Saleh ▼ 80'
Dự bị 9
- 80Omar Saeed ▲ 27'
- 20Ahmed Malallah ▲ 80'
- 49Abdullah Khamis Juma ▲ 80'
- 5Eisa Waleed ▲ 80'
- 11Rashid Mubarak
- 12Abdulla Mohammad Kazim
- 55Saeed Al Mesmari
- 22Al Hussain Saleh
- 2Habib Yousuf
- 1Khalid Al Senani
- 33I. El Adoua
- 5Musallam Fayez
- 20Masoud Sulaiman
- 3Saeed Ali ▼ 61'
- 24Khalid Al Darmaki
- 17M. Rosheuvel
- 12B. Ayim
- 89M. Diop
- 90Pedro Conde ▼ 86'
- 41P. Pavlov
Dự bị 9
- 18Mohamed Al Junaibi ▲ 61'
- 11Saeed Al Kathiri ▲ 86'
- 40Mohammed Yousuf Ghulam
- 23Ebrahim Al Ajami
- 71Saleh Al Hosani
- 36Zayed Ahmed
- 2Mohammed Saif Al Ali
- 19Badr Al Attas
- 30Abdullah Sultan
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 29 | +36 | 57 | |
| 2 | 26 | 50 - 22 | +28 | 54 | |
| 3 | 26 | 52 - 30 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 48 - 29 | +19 | 48 | |
| 5 | 26 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 6 | 26 | 39 - 33 | +6 | 41 | |
| 7 | 26 | 48 - 33 | +15 | 40 | |
| 8 | 26 | 29 - 39 | -10 | 39 | |
| 9 | 26 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 10 | 26 | 35 - 50 | -15 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 58 | -27 | 21 | |
| 12 | 26 | 24 - 57 | -33 | 18 | |
| 13 | 26 | 31 - 57 | -26 | 15 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
20Ghi được33
55Thủng lưới66
0.69Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai17