Hatta SC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Dhafra

Hatta SC vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 1-2 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 2, hòa 2, Al-Dhafra thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 20
Phong độ
WLLLW Hatta SC
LLLLL Al-Dhafra
  1. HT0-0
  2. 48' Fernando Gabriel 1-0
  3. 60' Ali Al Hammadi Sultan Al Suwaidi
  4. 60' Saeed Al Kathiri I. Sergeev
  5. 63' 1-1 Saeed Al Kathiri
  6. 69' 1-2 Aílton Almeida · Saeed Al Kathiri
  7. 71' Essa Obaid Maher Jassim
  8. 77' Faisal Yousef Saqer Yaser Al Juneibi
  9. 83' Mohamed Malalla Hassan Ali Darwish Al Khaja
  10. FT1-2

Đội hình

Hatta SC HLV: Nizar Mahrous
  1. 1Abdullah Alqamish
  2. 2Mohammad Qassim
  3. 40Omar Al Midani
  4. 39Ali Darwish Al Khaja ▼ 83'
  5. 17Sabeel Almadani
  6. 4A. Ropotan
  7. 70Maher Jassim ▼ 71'
  8. 77Mohamed Jamal
  9. 11Fernando Gabriel
  10. 19Samuel
  11. 29Ahmed Khameis

Dự bị 7

  1. 9Essa Obaid ▲ 71'
  2. 71Mohamed Malalla Hassan ▲ 83'
  3. 18Abdulla Alnoubi
  4. 22Lahej Saleh Alnofall
  5. 23Abdulla Ali
  6. 24Yousif Al Sayed
  7. 50Obeid Raihan
Al-Dhafra HLV: G. Hadzhievski
  1. 36Zayed Ahmed
  2. 37I. El Adoua
  3. 23Yaser Al Juneibi ▼ 77'
  4. 4Abdulrahman Yousuf
  5. 88Sultan Al Suwaidi ▼ 60'
  6. 20Mohammed Al Hammadi
  7. 6Khalid Butti
  8. 33Abdullah Abdulqader
  9. 11Aílton Almeida
  10. 10I. Sergeev ▼ 60'
  11. 8Fernando Viana

Dự bị 7

  1. 9Saeed Al Kathiri ▲ 60'
  2. 22Ali Al Hammadi ▲ 60'
  3. 3Faisal Yousef Saqer ▲ 77'
  4. 7Sultan Al Shamsi
  5. 12Abdulla Al Jaberi
  6. 16Ali Mohammed Al Rasheed
  7. 27Ibraheem Al Kaabi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
16 42 - 16 +26 38
2
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
16 37 - 16 +21 36
3
Al-Wasl FC
16 35 - 21 +14 32
4
Al Nasr
16 23 - 16 +7 26
5
Al-Jazira
16 25 - 24 +1 22
6
Shabab Al Ahli Dubai
16 20 - 15 +5 20
7
Sharjah FC
16 17 - 22 -5 19
8
Ajman
16 18 - 28 -10 19
9
Hatta SC
16 25 - 42 -17 13
10
Al-Dhafra
16 18 - 29 -11 12
11
Dibba Al-Fujairah
16 15 - 28 -13 12
12
Emirates Club
16 17 - 35 -18 11
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu28
38Ghi được29
65Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận1.04
3Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu