Al-Dhafra
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hatta SC

Al-Dhafra vs Hatta SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 1-0 Hatta SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 17 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 6, hòa 2, Hatta SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 10
Sân vận động
Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
Trọng tài
Mohammed Abdulla Alali
Phong độ
LLLLL Al-Dhafra
WLLLW Hatta SC
  1. 20' Khalid Al Zaabi
  2. 42' Ahmed Mahmoud
  3. HT0-0
  4. 61' Denílson 1-0
  5. 63' Suhail Al Mansoori Yaseen Al Bakhit
  6. 72' Sultan Al Ghaferi Musallam Fayez
  7. 73' Humaid Abbas Mohammed Ibrahim Al Hammadi
  8. 74' Saeed Jassim Saleh Al Hussain Saleh
  9. 88' Mohamed Al Junaibi M. Rosheuvel
  10. FT1-0

Đội hình

Al-Dhafra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Veselinović
  1. 1Khalid Al Senani
  2. 33I. El Adoua
  3. 5Musallam Fayez ▼ 72'
  4. 14Ibrahim Saeed
  5. 6Khalid Al Zaabi
  6. 20Masoud Sulaiman
  7. 7Yaseen Al Bakhit ▼ 63'
  8. 17M. Rosheuvel ▼ 88'
  9. 13Ahmed Mahmoud
  10. 12B. Ayim
  11. 9Denílson

Dự bị 9

  1. 8Suhail Al Mansoori ▲ 63'
  2. 4Sultan Al Ghaferi ▲ 72'
  3. 18Mohamed Al Junaibi ▲ 88'
  4. 30Abdullah Sultan
  5. 2Mohammed Saif Al Ali
  6. 15Ahmed Mohamed Balfaqaih
  7. 16I. Mzaouiyani
  8. 23Ebrahim Al Ajami
  9. 3Saeed Ali
Hatta SC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: V. Vermezović
  1. 1Ahmed Mahmoud
  2. 22Al Hussain Saleh ▼ 74'
  3. 49Abdullah Khamis Juma
  4. 50S. Suleiman
  5. 2Habib Yousuf
  6. 30J. Hochou
  7. 28Eisa Ahmed
  8. 23Hamad Ibrahim
  9. 70B. Ramírez
  10. 9M. Musonda
  11. 16Mohammed Ibrahim Al Hammadi ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 8Humaid Abbas ▲ 73'
  2. 4Saeed Jassim Saleh ▲ 74'
  3. 78Mohammed Waleed
  4. 26Rashed Khamis
  5. 45Mohamad Ahmad
  6. 18Hamad Al Badwawi
  7. 3Ahmed Murad

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
26 65 - 29 +36 57
2
Baniyas SC
26 50 - 22 +28 54
3
Shabab Al Ahli Dubai
26 52 - 30 +22 50
4
Sharjah FC
26 48 - 29 +19 48
5
Al Nasr
26 47 - 33 +14 46
6
Al Ain FC
26 39 - 33 +6 41
7
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 33 +15 40
8
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 39 -10 39
9
Al-Wasl FC
26 49 - 47 +2 37
10
Khorfakkan
26 35 - 50 -15 25
11
Al-Dhafra
26 31 - 58 -27 21
12
Ajman
26 24 - 57 -33 18
13
Al Fujairah SC
26 31 - 57 -26 15
14
Hatta SC
26 19 - 50 -31 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
33Ghi được20
66Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận0.69
4Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu