Hatta SC vs Al-Dhafra
Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 1-2 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 2 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 2, hòa 2, Al-Dhafra thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
- Sân vận động
- Hamdan Bin Rashid Stadium, Hatta
- Trọng tài
- Abdulla Ali Al Ajel Al Zaabi
- Phong độ
- WLLLW Hatta SC
- LLLLL Al-Dhafra
- 9' Cristian López · Mahmoud Qassem 1-0
- 34' Abdulrahman Yousef
- 41' Lahej Saleh
- 45' Mohamed Al Zaabi
- HT1-0
- 56' ▲ Amran Al Jassasi ▼ Khalaf Al Hosani
- 67' ▲ Rashid Mubarak ▼ Saeed Jassim Saleh
- 68' ▲ M. Rosheuvel ▼ Mohamed Al Zaabi
- 69' 1-1 João Pedro · M. Rosheuvel
- 83' Waleed Siraj
- 84' 1-2 João Pedro11m
- 86' ▲ V. Nwaneri ▼ Abdullah Abdulqader
- 89' ▲ D. Toure ▼ Khalid Bawazir
- FT1-2
Đội hình
- 26Darwish bin Habib
- 2Mahmoud Qassem
- 3Cleylton
- 18Hamad Al Badwawi
- 99Waleed Siraj
- 8Daniel Amora
- 7Abdullah Abdulqader ▼ 86'
- 12Abdulla Mohammad Kazim
- 22Lahej Saleh
- 27Cristian López
- 19Saeed Jassim Saleh ▼ 67'
Dự bị 9
- 9Rashid Mubarak ▲ 67'
- 79V. Nwaneri ▲ 86'
- 4Khalid Matar
- 23Waleed Hassan
- 50Obaid Raihan
- 5Ahmed Mallah
- 21Khalid Salem
- 66Adnan Al Baloushi
- 90S. Samy
- 1Khalid Al Senani
- 33I. El Adoua
- 4Abdulrahman Yousef
- 20Masoud Sulaiman
- 24Khalid Al Darmaki
- 6Khalid Al Zaabi
- 10Diego Jardel
- 18Mohamed Al Zaabi ▼ 68'
- 17Khalaf Al Hosani ▼ 56'
- 9João Pedro
- 21Khalid Bawazir ▼ 89'
Dự bị 7
- 5Amran Al Jassasi ▲ 56'
- 7M. Rosheuvel ▲ 68'
- 13D. Toure ▲ 89'
- 67Abdalla Abdulrahman Mohammed
- 99Mohammed Ibrahim Al Hammadi
- 30Abdullah Sultan
- 15Hamad Al Marzooqi
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 41 - 13 | +28 | 43 | |
| 2 | 19 | 46 - 21 | +25 | 37 | |
| 3 | 19 | 29 - 17 | +12 | 36 | |
| 4 | 19 | 33 - 30 | +3 | 35 | |
| 5 | 19 | 38 - 23 | +15 | 35 | |
| 6 | 19 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 7 | 19 | 31 - 33 | -2 | 29 | |
| 8 | 19 | 25 - 24 | +1 | 29 | |
| 9 | 19 | 21 - 27 | -6 | 23 | |
| 10 | 19 | 25 - 39 | -14 | 18 | |
| 11 | 19 | 24 - 39 | -15 | 16 | |
| 12 | 19 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 13 | 19 | 15 - 32 | -17 | 13 | |
| 14 | 19 | 15 - 36 | -21 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu28
22Ghi được30
43Thủng lưới31
0.85Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai14