FC Shakhtar Donetsk vs Kudrivka
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 5-1 Kudrivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 3, hòa 0, Kudrivka thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- WWWLW FC Shakhtar Donetsk
- DDWLL Kudrivka
- 32' Alisson · Pedrinho 1-0
- 42' 1-1 A. Dumanyuk · O. Belyaev
- HT1-1
- 53' Artur Dumanyuk
- 55' Kaua Elias · Alisson 2-1
- 63' ▲ K. Makosso ▼ Y. Smyrnyi
- 63' ▲ K. Bychek ▼ D. Svityukha
- 64' Gleiker Mendoza
- 68' ▲ Newerton ▼ G. Mendoza
- 68' ▲ V. Tsukanov ▼ A. Bondarenko
- 68' ▲ O. Ocheretko ▼ Y. Nazaryna
- 72' Kaua Elias 3-1
- 75' Kostiantyn Bychek
- 77' ▲ V. Adeoye ▼ A. Dumanyuk
- 77' ▲ R. Verley ▼ B. Veklyak
- 80' ▲ Luca Meirelles ▼ Pedrinho
- 80' Luca Meirelles · Alisson 4-1
- 84' ▲ O. Karavaev ▼ V. Tobias
- 90' ▲ D. Yesin ▼ R. Owusu
- 90' Kaua Elias · O. Ocheretko 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 31D. Riznyk
- 17V. Tobias ▼ 84'
- 5V. Bondar
- 22M. Matvienko
- 13Pedro Henrique
- 10Pedrinho ▼ 80'
- 29Y. Nazaryna ▼ 68'
- 21A. Bondarenko ▼ 68'
- 30Alisson
- 9Kaua Elias
- 77G. Mendoza ▼ 68'
Dự bị 12
- 48D. Tvardovskyi
- 2L. Traore
- 11Newerton ▲ 68'
- 16I. Azarovi
- 18A. Ghram
- 20O. Karavaev ▲ 84'
- 24V. Tsukanov ▲ 68'
- 27O. Ocheretko ▲ 68'
- 37Lucas Ferreira
- 49Luca Meirelles ▲ 80'
- 68P. Obah
- 71Ryan Roberto
- 37A. Yashkov
- 42Y. Pasich
- 22B. Veklyak ▼ 77'
- 17M. Serdyuk
- 91M. Melnychuk
- 8Y. Smyrnyi ▼ 63'
- 19A. Dumanyuk ▼ 77'
- 50D. Semenov
- 20D. Svityukha ▼ 63'
- 24R. Owusu ▼ 90'
- 21O. Belyaev
Dự bị 9
- 1K. Lavuta
- 73M. Kulyk
- 69Y. Potimkov
- 14K. Makosso ▲ 63'
- 29V. Adeoye ▲ 77'
- 9R. Verley ▲ 77'
- 77K. Bychek ▲ 63'
- 30V. Gromskyi
- 70D. Yesin ▲ 90'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 11 | 5 | 2 - 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 0 - 8 | -8 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
10Trận đấu11
19Ghi được13
6Thủng lưới21
1.9Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai7