Kudrivka
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Shakhtar Donetsk

Kudrivka vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 1-3 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kudrivka thắng 0, hòa 0, FC Shakhtar Donetsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 25
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Phong độ
DDWLL Kudrivka
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
  1. 18' 0-1 Newerton · Isaque Silva
  2. 37' 0-2 Lucas Ferreira · O. Ocheretko
  3. HT0-2
  4. 46' O. Kozak R. Owusu
  5. 46' A. Lyegostayev A. Taipi
  6. 54' O. Kozak · A. Machelyuk 1-2
  7. 57' 1-3 A. Bondarenko · I. Azarovi
  8. 61' Oleksandr Kozak
  9. 62' D. Nagnoynyi A. Dumanyuk
  10. 62' D. Svityukha K. Makosso
  11. 68' D. Kryskiv A. Bondarenko
  12. 68' P. Obah Newerton
  13. 74' V. Tobias I. Azarovi
  14. 74' V. Tsukanov Isaque Silva
  15. 77' O. Belyaev A. Storchous
  16. 89' Luca Meirelles L. Traore
  17. FT1-3

Đội hình

Kudrivka Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vasyl Baranov
  1. 37A. Yashkov 5.9
  2. 22B. Veklyak 6.5
  3. 69Y. Potimkov 6.3
  4. 55J. Collahuazo 6.5
  5. 30O. Gusev 6.2
  6. 19A. Dumanyuk ▼ 62' 6.3
  7. 14K. Makosso ▼ 62' 6.3
  8. 39A. Machelyuk 6.9
  9. 8A. Storchous ▼ 77' 6.9
  10. 9A. Taipi ▼ 46' 6.7
  11. 24R. Owusu ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 44l. Karavashchenko
  2. 73M. Kulyk
  3. 17M. Serdyuk
  4. 3Y. Kysil
  5. 23V. Adeoye
  6. 7O. Belyaev ▲ 77' 6.3
  7. 29D. Nagnoynyi ▲ 62' 6.6
  8. 10O. Kozak ▲ 46' 7.5
  9. 20D. Svityukha ▲ 62' 6.3
  10. 77A. Lyegostayev ▲ 46' 6.7
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Arda Turan
  1. 48D. Tvardovskyi 6.6
  2. 18A. Ghram 7.2
  3. 4Marlon 6.9
  4. 22M. Matviienko 7.3
  5. 16I. Azarovi ▼ 74' 7.5
  6. 21A. Bondarenko ▼ 68' 7.3
  7. 27O. Ocheretko 7.2
  8. 14Isaque Silva ▼ 74' 8.0
  9. 37Lucas Ferreira 8.2
  10. 2L. Traore ▼ 89' 6.9
  11. 11Newerton ▼ 68' 7.6

Dự bị 12

  1. 34R. Bahlai
  2. 5V. Bondar
  3. 7Eguinaldo
  4. 8D. Kryskiv ▲ 68' 6.6
  5. 13P. Henrique
  6. 17V. Tobias ▲ 74' 6.9
  7. 19Kaua Elias
  8. 24V. Tsukanov ▲ 74' 6.9
  9. 29Y. Nazaryna
  10. 30Alisson
  11. 49Luca Meirelles ▲ 89'
  12. 68P. Obah ▲ 68' 6.7

Thống kê

014
500
28%Kiểm soát bóng72%
7Dứt điểm16
3Trúng đích6
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
271Chuyền bóng689
197Chuyền chính xác619
73%Chính xác chuyền90%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

37Trận đấu55
37Ghi được115
55Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận2.09
7Giữ sạch lưới28
17Trên 2.5 bàn33
22Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu