Veres Rivne vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 0-1 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 2, hòa 1, Kolos Kovalivka thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
- Phong độ
- DWWDW Veres Rivne
- WDDLL Kolos Kovalivka
- 5' Sergiy Korniychuk
- 6' Nika Gagnidze
- HT0-0
- 46' ▲ M. Smiyan ▼ S. Korniychuk
- 46' ▲ D. Godya ▼ Y. Fabricio
- 47' Yurii Klymchuk
- 51' ▲ Wesley Pomba ▼ G. de Jesus Lima
- 63' ▲ D. Denisenko ▼ T. Stepanenko
- 63' ▲ I. Kane ▼ A. Salabay
- 69' ▲ A. Goncalves ▼ V. Sharay
- 71' Dmytro Godya
- 78' ▲ D. Alefirenko ▼ A. Gusol
- 78' ▲ A. Tahiri ▼ Y. Klymchuk
- 82' ▲ S. Sten ▼ D. Ndukve
- 83' 0-1 E. Kozik · O. Demchenko
- 90'+4 ▲ L. Stankovski ▼ N. Gagnidze
- FT0-1
Đội hình
- 91V. Gorokh 6.6
- 22K. Stamoulis 6.5
- 4K. Cipot 7.0
- 33R. Goncharenko 6.9
- 5S. Korniychuk ▼ 46' 6.9
- 14I. Kharatin 7.2
- 80G. de Jesus Lima ▼ 51' 6.3
- 18V. Boyko 7.6
- 7Y. Fabricio ▼ 46' 6.3
- 77V. Sharay ▼ 69' 7.3
- 30D. Ndukve ▼ 82' 6.7
Dự bị 12
- 23A. Kozhukhar
- 1P. Stefanyuk
- 17M. Protasevych
- 44D. Checher
- 3S. Vovchenko
- 2M. Smiyan ▲ 46' 6.3
- 8D. Godya ▲ 46' 6.5
- 70D. Matkivskyi
- 11Wesley Pomba ▲ 51' 6.9
- 19A. Goncalves ▲ 69' 6.6
- 26S. Sten ▲ 82' 6.5
- 10D. Klyots
- 31I. Pakholyuk 7.7
- 77A. Ponedelnik 7.5
- 3E. Kozik ⚽ 8.2
- 6M. Burda 7.3
- 9A. Tsurikov 7.0
- 27T. Stepanenko ▼ 63' 6.6
- 15A. Gusol ▼ 78' 7.2
- 20N. Gagnidze ▼ 90' 6.6
- 7O. Demchenko ⇢ 7.5
- 17A. Salabay ▼ 63' 6.7
- 70Y. Klymchuk ▼ 78' 6.7
Dự bị 12
- 38T. Puzankov
- 52A. Nedozymovannyi
- 81Y. Popravka
- 2Z. Rukhadze
- 5V. Bondarenko
- 45D. Khrypchuk
- 80O. Kryvoruchko
- 47D. Denisenko ▲ 63' 6.7
- 10L. Stankovski ▲ 90'
- 19D. Alefirenko ▲ 78' 6.6
- 14I. Kane ▲ 63' 6.9
- 11A. Tahiri ▲ 78' 6.7
Thống kê
02⚑10
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm9
3Trúng đích4
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
10Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
305Chuyền bóng320
232Chuyền chính xác250
76%Chính xác chuyền78%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu43
46Ghi được50
55Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai32