I. Kharatin

I. Kharatin

Tiền vệ · Veres Rivne

I. Kharatin, Veres Rivne, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 9.

Sinh 2 tháng 2, 1995 (31) · Ukraina · 188 cm · 76 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
360Phút
5.90Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Tranh chấp thắng
0 / 0

Sự nghiệp

I. Kharatin — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Veres Rivne · Giải vô địch bóng đá Ukraina 9 0 0 5.90
25/26 Veres Rivne · Giải vô địch bóng đá Ukraina 28 0 0 7.10
24/25 Kolos Kovalivka II · Druha Liga 7 2 0
23/24 Legia Warszawa II · Cup 1 0 0
22/23 Legia Warszawa · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 9 0 0 6.57
21/22 Ferencvárosi TC · UEFA Champions League 9 1 0 6.90
20/21 Ukraina · UEFA Nations League 4 0 0 6.30
19/20 Ferencvárosi TC · NB I 44 2 0
18/19 Ferencvárosi TC · NB I 17 2 0
17/18 Zorya Luhansk · Giải vô địch bóng đá Ukraina 36 5 0
16/17 Zorya Luhansk · Giải vô địch bóng đá Ukraina 24 2 0
15/16 Metalist · Giải vô địch bóng đá Ukraina 8 0 0
14/15 FC Dynamo Kyiv · Giải vô địch bóng đá Ukraina 0 0 0
13/14 FC Dynamo Kyiv · Giải vô địch bóng đá Ukraina 1 0 0

Chuyển nhượng 7

I. Kharatin — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
27 thg 1, 2025 Veres Rivne từ Kolos Kovalivka Tự do
9 thg 7, 2024 Kolos Kovalivka từ FC DAC 1904 Dunajská Streda Tự do
14 thg 2, 2024 FC DAC 1904 Dunajská Streda từ Legia Warszawa Tự do
1 thg 1, 2019 Ferencvárosi TC từ Zorya Luhansk
25 thg 8, 2016 Zorya Luhansk từ FC Dynamo Kyiv Tự do
1 thg 6, 2016 FC Dynamo Kyiv từ Metalist
12 thg 2, 2016 Metalist từ FC Dynamo Kyiv Cho mượn

Danh hiệu8

I. Kharatin — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
NB I2020/2021, 2019/2020, 2018/20193
Cup2014/2015, 2013/20142
Super Cup2023/20241
Cup2022/20231
Giải vô địch bóng đá Ukraina2014/20151
1. liga1
Giải vô địch bóng đá Ba Lan1
Super Cup1
Trang trận đấu