I. Kharatin
Tiền vệ ·
Veres Rivne
I. Kharatin, Veres Rivne, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
360Phút
5.90Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Tranh chấp thắng
- 0 / 0
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 0 | 5.90 | |
| 25/26 | 28 | 0 | 0 | 7.10 | |
| 24/25 | 7 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 9 | 0 | 0 | 6.57 | |
| 21/22 | 9 | 1 | 0 | 6.90 | |
| 20/21 | 4 | 0 | 0 | 6.30 | |
| 19/20 | 44 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 17 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 36 | 5 | 0 | ||
| 16/17 | 24 | 2 | 0 | ||
| 15/16 | 8 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 27 thg 1, 2025 | Veres Rivne từ Kolos Kovalivka | Tự do |
| 9 thg 7, 2024 | Kolos Kovalivka từ FC DAC 1904 Dunajská Streda | Tự do |
| 14 thg 2, 2024 | FC DAC 1904 Dunajská Streda từ Legia Warszawa | Tự do |
| 1 thg 1, 2019 | Ferencvárosi TC từ Zorya Luhansk | |
| 25 thg 8, 2016 | Zorya Luhansk từ FC Dynamo Kyiv | Tự do |
| 1 thg 6, 2016 | FC Dynamo Kyiv từ Metalist | |
| 12 thg 2, 2016 | Metalist từ FC Dynamo Kyiv | Cho mượn |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| NB I2020/2021, 2019/2020, 2018/2019 | 3 | |
| Cup2014/2015, 2013/2014 | 2 | |
| Super Cup2023/2024 | 1 | |
| Cup2022/2023 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Ukraina2014/2015 | 1 | |
| 1. liga | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Ba Lan | 1 | |
| Super Cup | 1 |