Veres Rivne vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 2-1 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 2, hòa 1, Kolos Kovalivka thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Lutsk
- Phong độ
- DWWDW Veres Rivne
- WDDLL Kolos Kovalivka
- 6' I. Krasniqiphản lưới 1-0
- 19' Giorgi Kutsia
- 31' 1-1 N. Gagnidze
- 45'+1 Oleksandr Demchenko
- HT1-1
- 47' Roman Honcharenko
- 62' ▲ J. Bolívar ▼ M. Kovtaliuk
- 77' ▲ D. Kliots ▼ D. Hodia
- 82' ▲ M. Smiian ▼ V. Sharai
- 82' ▲ R. Stepaniuk ▼ M. Haiduchyk
- 90'+8 Nika Gagnidze
- 90'+1 ▲ M. Protasevych ▼ V. Dakhnovskyi
- 90'+4 ▲ R. Kuzyk ▼ D. Alefirenko
- 90'+8 I. Kharatin11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 23A. Kozhukhar
- 6G. Kutsia
- 33R. Honcharenko
- 3S. Vovchenko
- 95Y. Shevchenko
- 77V. Sharai ▼ 82'
- 29V. Kucherov
- 14I. Kharatin
- 11V. Dakhnovskyi ▼ 90'
- 8D. Hodia ▼ 77'
- 89M. Haiduchyk ▼ 82'
Dự bị 11
- 10D. Kliots ▲ 77'
- 2M. Smiian ▲ 82'
- 7R. Stepaniuk ▲ 82'
- 17M. Protasevych ▲ 90'
- 30V. Petrov
- 39A. Dannikov
- 22R. Baran
- 47B. Kohut
- 35N. Balaba
- 44D. Checher
- 78M. Kulyk
- 31I. Pakholiuk
- 2Ș. Vlădoiu
- 16I. Krasniqi
- 5V. Bondarenko
- 32E. Kozik
- 20N. Gagnidze
- 7O. Demchenko
- 33M. Tretiakov
- 99A. Rrapaj
- 19D. Alefirenko ▼ 90'
- 22M. Kovtaliuk ▼ 62'
Dự bị 12
- 11J. Bolívar ▲ 62'
- 70R. Kuzyk ▲ 90'
- 47D. Denysenko
- 23R. Mysak
- 9A. Tsurikov
- 81Y. Popravka
- 48O. Kryvoruchko
- 88A. Boiko
- 80O. Bezruchuk
- 1V. Horokh
- 4V. Shershen
- 55Elias
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
60Ghi được51
76Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai23