Epitsentr Dunayivtsi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Kharkiv

Epitsentr Dunayivtsi vs FC Kharkiv

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 0-0 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 2, hòa 2, FC Kharkiv thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
Phong độ
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
LWWWW FC Kharkiv
  1. 41' Ilya Krupskyi
  2. HT0-0
  3. 61' I. Kogut E. Rashica
  4. 61' P. Itodo C. Mba
  5. 66' M. Myronyuk Geovane
  6. 85' A. Boryachuk V. Supryaga
  7. 90' Jon Cebeiro
  8. 90'+3 A. Lipovuz J. Ceberio
  9. FT0-0

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sergiy Nagornyak
  1. 31O. Bilyk 7.5
  2. 70I. Kyryukhantsev 7.2
  3. 4V. Moroz 6.6
  4. 77N. Coch 7.6
  5. 97O. Klymets 6.3
  6. 5E. Zaporozhets 6.9
  7. 20V. Sydun 6.2
  8. 39J. Ceberio ▼ 90' 7.0
  9. 12Geovane ▼ 66' 6.9
  10. 9Joaquinete 6.9
  11. 21V. Supryaga ▼ 85' 6.7

Dự bị 12

  1. 30G. Bushnyak
  2. 37A. Vavshko
  3. 22V. Krystin
  4. 11S. Krystin
  5. 14D. Yanakov
  6. 23A. Boryachuk ▲ 85' 6.3
  7. 10A. Bezhenar
  8. 28A. Lipovuz ▲ 90'
  9. 17Y. Demchenko
  10. 3S. Grygorashchuk
  11. 6G. Savchuk
  12. 8M. Myronyuk ▲ 66' 6.7
FC Kharkiv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mladen Bartulovic
  1. 30D. Varakuta 7.0
  2. 13V. Salyuk 7.0
  3. 18Y. Pavlyuk 7.3
  4. 31A. Shabanov 7.3
  5. 27I. Krupskyi 7.2
  6. 5I. Kaliuzhnyi 7.2
  7. 15D. Antyukh 6.7
  8. 72B. Zabergja 7.5
  9. 25I. Lytvynenko 7.2
  10. 19E. Rashica ▼ 61' 6.0
  11. 80C. Mba ▼ 61' 6.9

Dự bị 11

  1. 12M. Solovey
  2. 1O. Mozil
  3. 11V. Churko
  4. 17I. Kogut ▲ 61' 6.3
  5. 24O. Martynyuk
  6. 44D. Kondratiuk
  7. 70I. Bagriy
  8. 73Y. Karpizin
  9. 74I. Snurnitsyn
  10. 85O. Plichko
  11. 98P. Itodo ▲ 61' 6.3

Thống kê

013
310
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm16
2Trúng đích2
5Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn6
3Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
359Chuyền bóng467
274Chuyền chính xác383
76%Chính xác chuyền82%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

35Trận đấu43
39Ghi được60
54Thủng lưới30
1.11Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu