Epitsentr Dunayivtsi vs FC Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 2-1 FC Kharkiv tại Persha Liga, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 2, hòa 2, FC Kharkiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion im. H.A. Tonkocheieva, Kamianets-Podilskyi
- Phong độ
- WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
- LWWWW FC Kharkiv
- 6' C. Mba
- 22' 0-1 V. Yurchenko
- 30' V. Churko11mhỏng 11m
- 33' I. Bendera 1-1
- 43' V. Tanchyk
- HT1-1
- 46' ▲ V. Krystin ▼ V. Tanchyk
- 54' A. Bezhenar 2-1
- 63' ▲ Ari Moura ▼ R. Hadzhyiev
- 63' ▲ V. Buhai ▼ C. Mba
- 69' ▲ A. Liashenko ▼ S. Krystin
- 69' ▲ M. Protsiv ▼ I. Bendera
- 72' ▲ I. Lytvynenko ▼ G. Mafwenta
- 72' ▲ V. Kalitvintsev ▼ V. Churko
- 76' ▲ M. Poliuliakh ▼ M. Myroniuk
- 76' ▲ Y. Demchenko ▼ A. Bezhenar
- 76' ▲ O. Chornomorets ▼ D. Kapinus
- 81' M. Polyulyakh
- 85' V. Salyuk
- 90'+3 O. Bilyk
- FT2-1
Đội hình
- O. Bilyk
- V. Tanchyk ▼ 46'
- O. Klymets
- V. Moroz
- S. Hryhorashchuk
- A. Bezhenar ▼ 76'
- Y. Zaporozhets
- S. Krystin ▼ 69'
- D. Kravchuk
- M. Myroniuk ▼ 76'
- I. Bendera ▼ 69'
Dự bị 8
- V. Krystin ▲ 46'
- A. Liashenko ▲ 69'
- M. Protsiv ▲ 69'
- M. Poliuliakh ▲ 76'
- Y. Demchenko ▲ 76'
- H. Bushniak
- O. Zhmuida
- R. Zhmurko
- D. Varakuta
- M. Imerekov
- D. Kapinus ▼ 76'
- V. Saliuk
- V. Yurchenko
- V. Churko ▼ 72'
- I. Snurnitsyn
- G. Mafwenta ▼ 72'
- E. Rashica
- R. Hadzhyiev ▼ 63'
- C. Mba ▼ 63'
Dự bị 12
- Ari Moura ▲ 63'
- V. Buhai ▲ 63'
- I. Lytvynenko ▲ 72'
- V. Kalitvintsev ▲ 72'
- O. Chornomorets ▲ 76'
- D. Nahnoinyi
- D. Sabiiev
- M. Panchenko
- O. Husiev
- O. Mozil
- Pedro Arthur
- Y. Protsenko
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
27Trận đấu36
53Ghi được51
26Thủng lưới36
1.96Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai27